tableforks

[Mỹ]/ˈteɪbəl fɔːks/
[Anh]/ˈteɪbəl fɔːrks/

Dịch

n. thìa dùng để ăn, đặc biệt là dùng để ăn món chính

Cụm từ & Cách kết hợp

set the tableforks

Đặt thìa ăn

clean the tableforks

Làm sạch thìa ăn

tableforks and knives

Thìa ăn và dao

put away tableforks

Cất thìa ăn

gather the tableforks

Gom thìa ăn

count the tableforks

Đếm thìa ăn

rusty tableforks

Thìa ăn gỉ sét

silver tableforks

Thìa ăn bạc

tableforks on table

Thìa ăn trên bàn

tableforks in drawer

Thìa ăn trong ngăn kéo

Câu ví dụ

please set the tableforks before the guests arrive.

Hãy đặt thìa ăn cơm trước khi khách đến.

the tableforks are placed on the left side of each plate.

Thìa ăn cơm được đặt ở bên trái của mỗi đĩa.

we need to polish the tableforks for the dinner party.

Chúng ta cần đánh bóng thìa ăn cơm cho bữa tiệc tối.

the restaurant provides sterling silver tableforks.

Quán ăn cung cấp thìa ăn cơm bằng bạc nguyên chất.

children should learn proper tableforks etiquette at an early age.

Trẻ em nên học cách dùng thìa ăn cơm đúng phép tắc từ khi còn nhỏ.

the tableforks clinked against the porcelain plates.

Thìa ăn cơm va vào các đĩa sứ phát ra tiếng kêu leng keng.

she arranged the tableforks in perfect alignment.

Cô ấy sắp xếp thìa ăn cơm một cách chính xác.

the tableforks were missing from the formal dining setting.

Thìa ăn cơm đã bị thiếu trong không gian ăn uống trang trọng.

please collect the tableforks and wash them carefully.

Hãy thu dọn thìa ăn cơm và rửa chúng cẩn thận.

the antique tableforks have been passed down through generations.

Thìa ăn cơm cổ xưa đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

tableforks come in different sizes for various courses.

Thìa ăn cơm có nhiều kích cỡ khác nhau cho các món ăn khác nhau.

the hotel provides fresh tableforks wrapped in napkins.

Khách sạn cung cấp thìa ăn cơm mới được quấn trong khăn giấy.

proper tableforks placement shows good manners.

Việc đặt thìa ăn cơm đúng cách thể hiện sự lịch sự.

wash the tableforks thoroughly before setting the table.

Rửa sạch thìa ăn cơm trước khi bày bàn ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay