tablelands

[US]/[ˈteɪblændz]/
[UK]/[ˈteɪblændz]/
Frequency: Very High

Translation

n. một vùng đất rộng lớn, cao và tương đối bằng phẳng; một vùng những ngọn đồi có đỉnh bằng phẳng.

Phrases & Collocations

vast tablelands

các đồng bằng rộng lớn

explore tablelands

khám phá các đồng bằng

tablelands region

khu vực đồng bằng

across tablelands

khắp các đồng bằng

rolling tablelands

các đồng bằng uốn lượn

tablelands view

khung cảnh đồng bằng

high tablelands

các đồng bằng cao

tablelands rise

các đồng bằng trỗi dậy

tablelands stretch

các đồng bằng trải dài

ancient tablelands

các đồng bằng cổ đại

Example Sentences

the explorers discovered vast tablelands stretching to the horizon.

Những nhà thám hiểm đã phát hiện ra những vùng đồng bằng rộng lớn trải dài đến đường chân trời.

shepherd's flocks grazed peacefully on the high tablelands.

Đàn cừu của người chăn gia súc đang ăn cỏ một cách yên bình trên những vùng đồng bằng cao.

the ancient ruins were located on a remote tableland.

Những tàn tích cổ nằm ở một vùng đồng bằng hẻo lánh.

wind farms dotted the expansive tablelands, generating clean energy.

Những trang trại gió nằm rải rác trên những vùng đồng bằng rộng lớn, tạo ra năng lượng sạch.

we hiked across the rolling tablelands, enjoying the scenic views.

Chúng tôi đi bộ đường dài trên những vùng đồng bằng uốn lượn, tận hưởng những cảnh quan tuyệt đẹp.

the region is known for its fertile tablelands and agricultural production.

Khu vực này nổi tiếng với những vùng đồng bằng màu mỡ và sản xuất nông nghiệp.

geologists studied the unique rock formations on the tablelands.

Các nhà địa chất nghiên cứu những hình thái đá độc đáo trên những vùng đồng bằng.

the cattle roamed freely across the open tablelands.

Và trâu chăn thả tự do trên những vùng đồng bằng rộng mở.

a small town nestled among the tablelands offered a tranquil escape.

Một thị trấn nhỏ nằm giữa những vùng đồng bằng mang đến một nơi trốn bình yên.

the view from the edge of the tablelands was breathtaking.

Cảnh tượng từ mép vực của những vùng đồng bằng thật ngoạn mục.

they built a research station on the elevated tablelands.

Họ đã xây một trạm nghiên cứu trên những vùng đồng bằng cao.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now