tabulates data
ghi lại dữ liệu
tabulates results
ghi lại kết quả
tabulates information
ghi lại thông tin
tabulates findings
ghi lại những phát hiện
tabulates statistics
ghi lại số liệu thống kê
tabulates responses
ghi lại phản hồi
tabulates scores
ghi lại điểm số
tabulates entries
ghi lại mục nhập
tabulates trends
ghi lại xu hướng
tabulates votes
ghi lại số phiếu bầu
the researcher tabulates the data from the survey.
nhà nghiên cứu tổng hợp dữ liệu từ cuộc khảo sát.
she tabulates the results to present at the meeting.
cô ấy tổng hợp các kết quả để trình bày tại cuộc họp.
the accountant tabulates the expenses for the month.
nhà kế toán tổng hợp các chi phí trong tháng.
the software tabulates the user statistics automatically.
phần mềm tự động tổng hợp số liệu thống kê người dùng.
the teacher tabulates the students' grades for the report card.
giáo viên tổng hợp điểm số của học sinh cho bảng điểm.
the analyst tabulates market trends for better insights.
nhà phân tích tổng hợp các xu hướng thị trường để có cái nhìn sâu sắc hơn.
the committee tabulates feedback from the community.
ủy ban tổng hợp phản hồi từ cộng đồng.
he tabulates the findings from various studies.
anh ấy tổng hợp các kết quả từ các nghiên cứu khác nhau.
the database tabulates all entries for easy access.
cơ sở dữ liệu tổng hợp tất cả các mục nhập để dễ dàng truy cập.
the organization tabulates donations for transparency.
tổ chức tổng hợp các khoản quyên góp để minh bạch.
tabulates data
ghi lại dữ liệu
tabulates results
ghi lại kết quả
tabulates information
ghi lại thông tin
tabulates findings
ghi lại những phát hiện
tabulates statistics
ghi lại số liệu thống kê
tabulates responses
ghi lại phản hồi
tabulates scores
ghi lại điểm số
tabulates entries
ghi lại mục nhập
tabulates trends
ghi lại xu hướng
tabulates votes
ghi lại số phiếu bầu
the researcher tabulates the data from the survey.
nhà nghiên cứu tổng hợp dữ liệu từ cuộc khảo sát.
she tabulates the results to present at the meeting.
cô ấy tổng hợp các kết quả để trình bày tại cuộc họp.
the accountant tabulates the expenses for the month.
nhà kế toán tổng hợp các chi phí trong tháng.
the software tabulates the user statistics automatically.
phần mềm tự động tổng hợp số liệu thống kê người dùng.
the teacher tabulates the students' grades for the report card.
giáo viên tổng hợp điểm số của học sinh cho bảng điểm.
the analyst tabulates market trends for better insights.
nhà phân tích tổng hợp các xu hướng thị trường để có cái nhìn sâu sắc hơn.
the committee tabulates feedback from the community.
ủy ban tổng hợp phản hồi từ cộng đồng.
he tabulates the findings from various studies.
anh ấy tổng hợp các kết quả từ các nghiên cứu khác nhau.
the database tabulates all entries for easy access.
cơ sở dữ liệu tổng hợp tất cả các mục nhập để dễ dàng truy cập.
the organization tabulates donations for transparency.
tổ chức tổng hợp các khoản quyên góp để minh bạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay