taconite

[Mỹ]/ˈtækənaɪt/
[Anh]/ˈtækəˌnaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quặng sắt cấp thấp
Word Forms
số nhiềutaconites

Cụm từ & Cách kết hợp

taconite mining

khai thác taconite

taconite pellets

viên taconite

taconite production

sản xuất taconite

taconite processing

xử lý taconite

taconite industry

ngành công nghiệp taconite

taconite reserves

khu dự trữ taconite

taconite resources

nguồn tài nguyên taconite

taconite ore

quặng taconite

taconite processing plant

nhà máy xử lý taconite

taconite transportation

vận chuyển taconite

Câu ví dụ

taconite is a low-grade iron ore.

taconite là quặng sắt chất lượng thấp.

the taconite processing plant is located nearby.

nhà máy chế biến taconite nằm gần đó.

mining taconite requires specialized equipment.

khai thác taconite đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.

taconite pellets are used in steel production.

viên nén taconite được sử dụng trong sản xuất thép.

the taconite industry plays a vital role in the local economy.

ngành công nghiệp taconite đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương.

environmental regulations affect taconite mining operations.

các quy định về môi trường ảnh hưởng đến hoạt động khai thác taconite.

workers in the taconite industry face various challenges.

người lao động trong ngành công nghiệp taconite phải đối mặt với nhiều thách thức.

taconite is primarily found in minnesota.

taconite chủ yếu được tìm thấy ở minnesota.

research on taconite extraction methods continues to evolve.

nghiên cứu về các phương pháp khai thác taconite tiếp tục phát triển.

investments in taconite mining technology are increasing.

các khoản đầu tư vào công nghệ khai thác taconite đang tăng lên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay