takeable

[Mỹ]/[ˈteɪkəbl]/
[Anh]/[ˈteɪkəbl]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

takeable risks

is takeable

takeable advantage

takeable offer

takeable route

takeable option

takeable action

takeable steps

takeable approach

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay