| số nhiều | tallchiefs |
the tallchief
Vietnamese_translation
tallchief commands
Vietnamese_translation
our tallchief
Vietnamese_translation
tallchief speaks
Vietnamese_translation
tallchief's wisdom
Vietnamese_translation
respect tallchief
Vietnamese_translation
tallchief council
Vietnamese_translation
great tallchief
Vietnamese_translation
tallchief decisions
Vietnamese_translation
the tallchief addressed his tribe at dawn.
Người thủ lĩnh cao lớn đã nói chuyện với bộ lạc của mình vào lúc bình minh.
tallchief wisdom is passed down through generations.
Tri thức của người thủ lĩnh cao lớn được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the tallchief wore ceremonial feathers during the festival.
Người thủ lĩnh cao lớn đã mặc những chiếc lông vũ nghi lễ trong lễ hội.
tallchief leadership guided the community through difficult times.
Sự lãnh đạo của người thủ lĩnh cao lớn đã dẫn dắt cộng đồng vượt qua những thời kỳ khó khăn.
the young warrior aspired to become tallchief one day.
Người chiến binh trẻ khao khát một ngày nào đó trở thành thủ lĩnh cao lớn.
tallchief traditions date back centuries in this land.
Các truyền thống của người thủ lĩnh cao lớn có từ hàng thế kỷ trước ở mảnh đất này.
the tallchief made an important decision about the migration.
Người thủ lĩnh cao lớn đã đưa ra một quyết định quan trọng về việc di cư.
tallchief stories are told around the fire at night.
Các câu chuyện về người thủ lĩnh cao lớn được kể bên đống lửa vào ban đêm.
the tallchief blessed the annual harvest ceremony.
Người thủ lĩnh cao lớn đã ban phước cho lễ hội thu hoạch hàng năm.
tallchief legacy endures among the people today.
Tiếp nối di sản của người thủ lĩnh cao lớn vẫn tồn tại trong dân chúng ngày nay.
the tallchief met with neighboring leaders to discuss peace.
Người thủ lĩnh cao lớn đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo lân bang để thảo luận về hòa bình.
tallchief courage inspired the warriors to fight bravely.
Sự dũng cảm của người thủ lĩnh cao lớn đã truyền cảm hứng cho các chiến binh chiến đấu gan dạ.
the tallchief
Vietnamese_translation
tallchief commands
Vietnamese_translation
our tallchief
Vietnamese_translation
tallchief speaks
Vietnamese_translation
tallchief's wisdom
Vietnamese_translation
respect tallchief
Vietnamese_translation
tallchief council
Vietnamese_translation
great tallchief
Vietnamese_translation
tallchief decisions
Vietnamese_translation
the tallchief addressed his tribe at dawn.
Người thủ lĩnh cao lớn đã nói chuyện với bộ lạc của mình vào lúc bình minh.
tallchief wisdom is passed down through generations.
Tri thức của người thủ lĩnh cao lớn được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the tallchief wore ceremonial feathers during the festival.
Người thủ lĩnh cao lớn đã mặc những chiếc lông vũ nghi lễ trong lễ hội.
tallchief leadership guided the community through difficult times.
Sự lãnh đạo của người thủ lĩnh cao lớn đã dẫn dắt cộng đồng vượt qua những thời kỳ khó khăn.
the young warrior aspired to become tallchief one day.
Người chiến binh trẻ khao khát một ngày nào đó trở thành thủ lĩnh cao lớn.
tallchief traditions date back centuries in this land.
Các truyền thống của người thủ lĩnh cao lớn có từ hàng thế kỷ trước ở mảnh đất này.
the tallchief made an important decision about the migration.
Người thủ lĩnh cao lớn đã đưa ra một quyết định quan trọng về việc di cư.
tallchief stories are told around the fire at night.
Các câu chuyện về người thủ lĩnh cao lớn được kể bên đống lửa vào ban đêm.
the tallchief blessed the annual harvest ceremony.
Người thủ lĩnh cao lớn đã ban phước cho lễ hội thu hoạch hàng năm.
tallchief legacy endures among the people today.
Tiếp nối di sản của người thủ lĩnh cao lớn vẫn tồn tại trong dân chúng ngày nay.
the tallchief met with neighboring leaders to discuss peace.
Người thủ lĩnh cao lớn đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo lân bang để thảo luận về hòa bình.
tallchief courage inspired the warriors to fight bravely.
Sự dũng cảm của người thủ lĩnh cao lớn đã truyền cảm hứng cho các chiến binh chiến đấu gan dạ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay