| số nhiều | talliens |
tallien said
Tallien đã nói
tallien's decree
Luật của Tallien
tallien emerged
Tallien xuất hiện
tallien led
Tallien lãnh đạo
tallien rose
Tallien nổi lên
tallien fell
Tallien sụp đổ
the tallien
Tallien
tallien proclaimed
Tallien tuyên bố
tallien opposed
Tallien phản đối
tallien supported
Tallien ủng hộ
the researcher decided to tallien the suspect through the crowded marketplace.
Nhà nghiên cứu đã quyết định theo dõi nghi phạm qua khu chợ đông đúc.
documentary filmmakers often tallien their subjects for months before capturing the final footage.
Những đạo diễn phim tài liệu thường theo dõi chủ đề của họ trong nhiều tháng trước khi quay cảnh cuối cùng.
private investigators are trained to tallien individuals without being detected.
Các điều tra viên tư nhân được đào tạo để theo dõi cá nhân mà không bị phát hiện.
the journalist began to tallien the politician after receiving anonymous tips about corruption.
Báo chí bắt đầu theo dõi chính trị gia sau khi nhận được những lời khuyên vô danh về tham nhũng.
wildlife photographers must tallien animals carefully to get the perfect shot.
Các nhiếp ảnh gia hoang dã phải theo dõi động vật cẩn thận để có được bức ảnh hoàn hảo.
the detective assigned to tallien the mastermind discovered a hidden network of contacts.
Thám tử được giao nhiệm vụ theo dõi kẻ cầm đầu đã phát hiện ra mạng lưới liên lạc ẩn giấu.
scientists tallien migratory patterns by attaching gps trackers to the birds.
Các nhà khoa học theo dõi các mô hình di cư bằng cách gắn theo dõi GPS vào các con chim.
journalists who tallien breaking news stories often work around the clock.
Các nhà báo theo dõi các câu chuyện tin tức nóng hổi thường làm việc liên tục 24 giờ một ngày.
the spy was ordered to tallien the double agent until concrete evidence emerged.
Người gián điệp được lệnh theo dõi đặc vụ hai mặt cho đến khi có bằng chứng cụ thể xuất hiện.
researchers who tallien social trends can predict consumer behavior accurately.
Những nhà nghiên cứu theo dõi các xu hướng xã hội có thể dự đoán hành vi tiêu dùng một cách chính xác.
police units tallien the fleeing vehicle through city streets at high speed.
Các đơn vị cảnh sát theo dõi xe đang trốn chạy qua các con phố thành phố với tốc độ cao.
tallien said
Tallien đã nói
tallien's decree
Luật của Tallien
tallien emerged
Tallien xuất hiện
tallien led
Tallien lãnh đạo
tallien rose
Tallien nổi lên
tallien fell
Tallien sụp đổ
the tallien
Tallien
tallien proclaimed
Tallien tuyên bố
tallien opposed
Tallien phản đối
tallien supported
Tallien ủng hộ
the researcher decided to tallien the suspect through the crowded marketplace.
Nhà nghiên cứu đã quyết định theo dõi nghi phạm qua khu chợ đông đúc.
documentary filmmakers often tallien their subjects for months before capturing the final footage.
Những đạo diễn phim tài liệu thường theo dõi chủ đề của họ trong nhiều tháng trước khi quay cảnh cuối cùng.
private investigators are trained to tallien individuals without being detected.
Các điều tra viên tư nhân được đào tạo để theo dõi cá nhân mà không bị phát hiện.
the journalist began to tallien the politician after receiving anonymous tips about corruption.
Báo chí bắt đầu theo dõi chính trị gia sau khi nhận được những lời khuyên vô danh về tham nhũng.
wildlife photographers must tallien animals carefully to get the perfect shot.
Các nhiếp ảnh gia hoang dã phải theo dõi động vật cẩn thận để có được bức ảnh hoàn hảo.
the detective assigned to tallien the mastermind discovered a hidden network of contacts.
Thám tử được giao nhiệm vụ theo dõi kẻ cầm đầu đã phát hiện ra mạng lưới liên lạc ẩn giấu.
scientists tallien migratory patterns by attaching gps trackers to the birds.
Các nhà khoa học theo dõi các mô hình di cư bằng cách gắn theo dõi GPS vào các con chim.
journalists who tallien breaking news stories often work around the clock.
Các nhà báo theo dõi các câu chuyện tin tức nóng hổi thường làm việc liên tục 24 giờ một ngày.
the spy was ordered to tallien the double agent until concrete evidence emerged.
Người gián điệp được lệnh theo dõi đặc vụ hai mặt cho đến khi có bằng chứng cụ thể xuất hiện.
researchers who tallien social trends can predict consumer behavior accurately.
Những nhà nghiên cứu theo dõi các xu hướng xã hội có thể dự đoán hành vi tiêu dùng một cách chính xác.
police units tallien the fleeing vehicle through city streets at high speed.
Các đơn vị cảnh sát theo dõi xe đang trốn chạy qua các con phố thành phố với tốc độ cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay