| số nhiều | tambacs |
tambac fish
cá tambac
tambac river
sông tambac
tambac culture
văn hóa tambac
tambac market
chợ tambac
tambac festival
lễ hội tambac
tambac region
vùng tambac
tambac community
cộng đồng tambac
tambac tradition
truyền thống tambac
tambac cuisine
ẩm thực tambac
tambac heritage
di sản tambac
the tambac fish is known for its vibrant colors.
cá tambac nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
they caught a large tambac during their fishing trip.
họ đã bắt được một con cá tambac lớn trong chuyến đi câu cá của họ.
tambac is often found in tropical waters.
cá tambac thường được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.
many chefs enjoy cooking with tambac due to its flavor.
nhiều đầu bếp thích nấu ăn với cá tambac vì hương vị của nó.
tambac can be a sustainable seafood choice.
cá tambac có thể là một lựa chọn hải sản bền vững.
he learned to identify tambac by its unique markings.
anh ấy đã học cách nhận biết cá tambac bằng những dấu hiệu đặc biệt của nó.
the tambac population is thriving in certain regions.
dân số cá tambac đang phát triển mạnh ở một số khu vực nhất định.
tambac is often used in traditional dishes.
cá tambac thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.
fishing for tambac requires special techniques.
câu cá tambac đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt.
tambac habitats are crucial for marine biodiversity.
môi trường sống của cá tambac rất quan trọng đối với đa dạng sinh học biển.
tambac fish
cá tambac
tambac river
sông tambac
tambac culture
văn hóa tambac
tambac market
chợ tambac
tambac festival
lễ hội tambac
tambac region
vùng tambac
tambac community
cộng đồng tambac
tambac tradition
truyền thống tambac
tambac cuisine
ẩm thực tambac
tambac heritage
di sản tambac
the tambac fish is known for its vibrant colors.
cá tambac nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
they caught a large tambac during their fishing trip.
họ đã bắt được một con cá tambac lớn trong chuyến đi câu cá của họ.
tambac is often found in tropical waters.
cá tambac thường được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.
many chefs enjoy cooking with tambac due to its flavor.
nhiều đầu bếp thích nấu ăn với cá tambac vì hương vị của nó.
tambac can be a sustainable seafood choice.
cá tambac có thể là một lựa chọn hải sản bền vững.
he learned to identify tambac by its unique markings.
anh ấy đã học cách nhận biết cá tambac bằng những dấu hiệu đặc biệt của nó.
the tambac population is thriving in certain regions.
dân số cá tambac đang phát triển mạnh ở một số khu vực nhất định.
tambac is often used in traditional dishes.
cá tambac thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.
fishing for tambac requires special techniques.
câu cá tambac đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt.
tambac habitats are crucial for marine biodiversity.
môi trường sống của cá tambac rất quan trọng đối với đa dạng sinh học biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay