tambacs

[Mỹ]/ˈtæmbæks/
[Anh]/ˈtæmbæks/

Dịch

n. gỗ trầm

Cụm từ & Cách kết hợp

tambacs market

chợ tambacs

tambacs festival

lễ hội tambacs

tambacs culture

văn hóa tambacs

tambacs music

âm nhạc tambacs

tambacs dance

nhảy múa tambacs

tambacs art

nghệ thuật tambacs

tambacs cuisine

ẩm thực tambacs

tambacs history

lịch sử tambacs

tambacs tradition

truyền thống tambacs

tambacs community

cộng đồng tambacs

Câu ví dụ

tambacs are often used in traditional recipes.

thịt tambac thường được sử dụng trong các công thức truyền thống.

many people enjoy the taste of tambacs in their dishes.

rất nhiều người thích hương vị của thịt tambac trong món ăn của họ.

you can find tambacs at the local market.

bạn có thể tìm thấy thịt tambac tại chợ địa phương.

tambacs can be a healthy addition to your meals.

thịt tambac có thể là một bổ sung lành mạnh cho bữa ăn của bạn.

cooking with tambacs enhances the flavor of the dish.

nấu ăn với thịt tambac làm tăng thêm hương vị cho món ăn.

tambacs are known for their rich nutritional value.

thịt tambac nổi tiếng với giá trị dinh dưỡng cao.

in some cultures, tambacs are considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, thịt tambac được coi là một món ăn đặc sản.

people often share tambacs during festive occasions.

mọi người thường chia sẻ thịt tambac trong những dịp lễ tết.

tambacs can be prepared in various ways.

thịt tambac có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau.

learning to cook with tambacs can be a fun experience.

học cách nấu ăn với thịt tambac có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay