tanekaha

[Mỹ]/tænɪˈkɑːhə/
[Anh]/tænɪˈkɑːhə/

Dịch

n. Một loại cây thông của New Zealand (Phyllocladus trichomanoides), còn được gọi là cây thông lá hẹp, có các cành nhỏ được làm phẳng giống như lá dương xỉ và được sử dụng làm gỗ.
Các dạng của từ
số nhiềutanekahas

Cụm từ & Cách kết hợp

the tanekaha

Vietnamese_translation

tanekaha forest

Vietnamese_translation

tanekaha wood

Vietnamese_translation

ancient tanekaha

Vietnamese_translation

tanekaha trees

Vietnamese_translation

tall tanekaha

Vietnamese_translation

rare tanekaha

Vietnamese_translation

native tanekaha

Vietnamese_translation

tanekaha grove

Vietnamese_translation

old tanekaha

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay