tangledness

[Mỹ]/[ˈtæŋɡəldnəs]/
[Anh]/[ˈtæŋɡəldnəs]/

Dịch

n. Tình trạng bị rối; tình trạng bị quấn lại hoặc thắt nút; Mức độ mà một hệ thống bị rối, đặc biệt là trong cơ học lượng tử.

Cụm từ & Cách kết hợp

tangledness of wires

độ rối của dây

reducing tangledness

giảm độ rối

assessing tangledness

đánh giá độ rối

high tangledness

độ rối cao

tangledness levels

các cấp độ rối

analyzing tangledness

phân tích độ rối

increased tangledness

tăng độ rối

tangledness effect

ảnh hưởng của độ rối

measuring tangledness

đo lường độ rối

tangledness index

chỉ số độ rối

Câu ví dụ

the yarn's tangledness made it impossible to knit with.

Độ rối của sợi dây khiến việc đan không thể thực hiện được.

despite the tangledness of the wires, the circuit worked perfectly.

Dù có độ rối của các dây, mạch điện vẫn hoạt động hoàn hảo.

he described the data's tangledness as a significant challenge for analysis.

Ông mô tả độ rối của dữ liệu là một thách thức lớn cho việc phân tích.

the artist explored the visual impact of tangledness in their sculpture.

Nghệ sĩ đã khám phá tác động thị giác của độ rối trong tác phẩm điêu khắc của họ.

the increased tangledness of the network slowed down data transmission.

Độ rối tăng lên của mạng đã làm chậm quá trình truyền dữ liệu.

reducing the tangledness of the code improved its readability.

Giảm độ rối của mã đã cải thiện khả năng đọc hiểu của nó.

the film used visual effects to emphasize the tangledness of the plot.

Bộ phim sử dụng hiệu ứng hình ảnh để nhấn mạnh độ rối của cốt truyện.

the researcher studied the relationship between tangledness and complexity.

Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu mối quan hệ giữa độ rối và độ phức tạp.

the child enjoyed playing with the tangledness of the string.

Trẻ em thích chơi đùa với độ rối của sợi dây.

the software aims to minimize tangledness in the project dependencies.

Phần mềm này nhằm giảm thiểu độ rối trong các phụ thuộc của dự án.

the high level of tangledness in the relationship caused considerable stress.

Mức độ rối cao trong mối quan hệ đã gây ra nhiều căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay