| số nhiều | tangors |
sweet tangor
tangor ngọt
tangor variety
giống tangor
tangor fruit
thanh quả tangor
tangor tree
cây tangor
tangor juice
nước ép tangor
tangor hybrid
lai tangor
tangor season
mùa tangor
tangor cultivation
trồng tangor
tangor flavor
vị tangor
tangor market
thị trường tangor
she enjoyed the sweet tangor during the summer.
Cô ấy đã tận hưởng quả tangor ngọt ngào trong suốt mùa hè.
the tangor is a hybrid fruit that many people love.
Tangor là một loại trái cây lai mà nhiều người yêu thích.
they made a refreshing tangor juice for the party.
Họ đã làm một loại nước ép tangor sảng khoái cho bữa tiệc.
we tasted a variety of tangor at the fruit festival.
Chúng tôi đã nếm thử nhiều loại tangor tại lễ hội trái cây.
he planted tangor trees in his backyard.
Anh ấy đã trồng những cây tangor trong sân sau nhà.
cooking with tangor adds a unique flavor to dishes.
Nấu ăn với tangor thêm một hương vị độc đáo vào các món ăn.
she prefers tangor over regular oranges.
Cô ấy thích tangor hơn cam thường.
the tangor's bright color makes it visually appealing.
Màu sắc tươi sáng của tangor khiến nó trở nên hấp dẫn về mặt thị giác.
he recommended a tangor salad for a light meal.
Anh ấy khuyên dùng một món salad tangor cho một bữa ăn nhẹ.
eating tangor can boost your vitamin c intake.
Ăn tangor có thể tăng cường lượng vitamin C của bạn.
sweet tangor
tangor ngọt
tangor variety
giống tangor
tangor fruit
thanh quả tangor
tangor tree
cây tangor
tangor juice
nước ép tangor
tangor hybrid
lai tangor
tangor season
mùa tangor
tangor cultivation
trồng tangor
tangor flavor
vị tangor
tangor market
thị trường tangor
she enjoyed the sweet tangor during the summer.
Cô ấy đã tận hưởng quả tangor ngọt ngào trong suốt mùa hè.
the tangor is a hybrid fruit that many people love.
Tangor là một loại trái cây lai mà nhiều người yêu thích.
they made a refreshing tangor juice for the party.
Họ đã làm một loại nước ép tangor sảng khoái cho bữa tiệc.
we tasted a variety of tangor at the fruit festival.
Chúng tôi đã nếm thử nhiều loại tangor tại lễ hội trái cây.
he planted tangor trees in his backyard.
Anh ấy đã trồng những cây tangor trong sân sau nhà.
cooking with tangor adds a unique flavor to dishes.
Nấu ăn với tangor thêm một hương vị độc đáo vào các món ăn.
she prefers tangor over regular oranges.
Cô ấy thích tangor hơn cam thường.
the tangor's bright color makes it visually appealing.
Màu sắc tươi sáng của tangor khiến nó trở nên hấp dẫn về mặt thị giác.
he recommended a tangor salad for a light meal.
Anh ấy khuyên dùng một món salad tangor cho một bữa ăn nhẹ.
eating tangor can boost your vitamin c intake.
Ăn tangor có thể tăng cường lượng vitamin C của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay