tapescript format
định dạng bản ghi âm
tapescript analysis
phân tích bản ghi âm
tapescript editing
chỉnh sửa bản ghi âm
tapescript review
xem xét bản ghi âm
tapescript sample
mẫu bản ghi âm
tapescript transcription
chuyển tự bản ghi âm
tapescript content
nội dung bản ghi âm
tapescript document
tài liệu bản ghi âm
tapescript guidelines
hướng dẫn sử dụng bản ghi âm
tapescript usage
cách sử dụng bản ghi âm
the tapescript of the interview was very detailed.
bản ghi âm phỏng vấn rất chi tiết.
we need to review the tapescript before the meeting.
chúng tôi cần xem lại bản ghi âm trước cuộc họp.
she compared the tapescript with the audio recording.
cô ấy so sánh bản ghi âm với bản ghi âm.
the tapescript revealed some important insights.
bản ghi âm tiết lộ một số hiểu biết quan trọng.
he always keeps a tapescript of his lectures.
anh ấy luôn giữ một bản ghi âm về các bài giảng của mình.
the tapescript helped us understand the context better.
bản ghi âm giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về ngữ cảnh.
can you send me the tapescript of the conference?
bạn có thể gửi cho tôi bản ghi âm của hội nghị không?
creating a tapescript requires careful listening.
việc tạo ra một bản ghi âm đòi hỏi sự lắng nghe cẩn thận.
the tapescript was essential for the research project.
bản ghi âm rất quan trọng cho dự án nghiên cứu.
she typed out the tapescript after the discussion.
cô ấy đã gõ bản ghi âm sau cuộc thảo luận.
tapescript format
định dạng bản ghi âm
tapescript analysis
phân tích bản ghi âm
tapescript editing
chỉnh sửa bản ghi âm
tapescript review
xem xét bản ghi âm
tapescript sample
mẫu bản ghi âm
tapescript transcription
chuyển tự bản ghi âm
tapescript content
nội dung bản ghi âm
tapescript document
tài liệu bản ghi âm
tapescript guidelines
hướng dẫn sử dụng bản ghi âm
tapescript usage
cách sử dụng bản ghi âm
the tapescript of the interview was very detailed.
bản ghi âm phỏng vấn rất chi tiết.
we need to review the tapescript before the meeting.
chúng tôi cần xem lại bản ghi âm trước cuộc họp.
she compared the tapescript with the audio recording.
cô ấy so sánh bản ghi âm với bản ghi âm.
the tapescript revealed some important insights.
bản ghi âm tiết lộ một số hiểu biết quan trọng.
he always keeps a tapescript of his lectures.
anh ấy luôn giữ một bản ghi âm về các bài giảng của mình.
the tapescript helped us understand the context better.
bản ghi âm giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về ngữ cảnh.
can you send me the tapescript of the conference?
bạn có thể gửi cho tôi bản ghi âm của hội nghị không?
creating a tapescript requires careful listening.
việc tạo ra một bản ghi âm đòi hỏi sự lắng nghe cẩn thận.
the tapescript was essential for the research project.
bản ghi âm rất quan trọng cho dự án nghiên cứu.
she typed out the tapescript after the discussion.
cô ấy đã gõ bản ghi âm sau cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay