video taping
quay video
audio taping
quay âm thanh
taping machine
máy quay
Have you finished taping all the presents?
Bạn đã dán tất cả quà tặng xong chưa?
I am taping up the box for shipping
Tôi đang dán hộp để gửi hàng.
The plumber is taping the pipe to prevent leaks
Thợ sửa ống nước đang dán ống để ngăn ngừa rò rỉ.
She is taping a video for her YouTube channel
Cô ấy đang quay một video cho kênh YouTube của mình.
The coach is taping the players' ankles before the game
Huấn luyện viên đang băng ống chân cho các cầu thủ trước trận đấu.
They are taping interviews for the documentary
Họ đang phỏng vấn cho bộ phim tài liệu.
He is taping the windows to protect them from the storm
Anh ấy đang dán các cửa sổ để bảo vệ chúng khỏi bão.
The production crew is taping a live TV show
Phi hành đoàn sản xuất đang quay một chương trình truyền hình trực tiếp.
She is taping posters to the wall
Cô ấy đang dán áp phích lên tường.
The police are taping off the crime scene
Cảnh sát đang dùng băng keo để khoanh vùng hiện trường vụ án.
The technician is taping cables together for organization
Kỹ thuật viên đang dán các cáp lại với nhau để sắp xếp.
video taping
quay video
audio taping
quay âm thanh
taping machine
máy quay
Have you finished taping all the presents?
Bạn đã dán tất cả quà tặng xong chưa?
I am taping up the box for shipping
Tôi đang dán hộp để gửi hàng.
The plumber is taping the pipe to prevent leaks
Thợ sửa ống nước đang dán ống để ngăn ngừa rò rỉ.
She is taping a video for her YouTube channel
Cô ấy đang quay một video cho kênh YouTube của mình.
The coach is taping the players' ankles before the game
Huấn luyện viên đang băng ống chân cho các cầu thủ trước trận đấu.
They are taping interviews for the documentary
Họ đang phỏng vấn cho bộ phim tài liệu.
He is taping the windows to protect them from the storm
Anh ấy đang dán các cửa sổ để bảo vệ chúng khỏi bão.
The production crew is taping a live TV show
Phi hành đoàn sản xuất đang quay một chương trình truyền hình trực tiếp.
She is taping posters to the wall
Cô ấy đang dán áp phích lên tường.
The police are taping off the crime scene
Cảnh sát đang dùng băng keo để khoanh vùng hiện trường vụ án.
The technician is taping cables together for organization
Kỹ thuật viên đang dán các cáp lại với nhau để sắp xếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay