sweet taroes
bí ngọt
taroes soup
súp khoai lang
fried taroes
khoai lang chiên
taroes cake
bánh khoai lang
mashed taroes
khoai lang nghiền
taroes dessert
tráng miệng khoai lang
taroes chips
khoai lang que
taroes salad
salad khoai lang
taroes pudding
chè khoai lang
taroes curry
cà ri khoai lang
we often use taroes in our traditional dishes.
Chúng tôi thường sử dụng khoai tây ở trong các món ăn truyền thống của chúng tôi.
she loves to make taroes soup on cold days.
Cô ấy thích nấu súp khoai tây vào những ngày lạnh.
in some cultures, taroes are considered a staple food.
Ở một số nền văn hóa, khoai tây được coi là một loại thực phẩm chủ yếu.
he planted taroes in his backyard garden.
Anh ấy đã trồng khoai tây trong vườn sau nhà.
we can make delicious desserts using taroes.
Chúng ta có thể làm những món tráng miệng ngon tuyệt bằng cách sử dụng khoai tây.
they served fried taroes as an appetizer.
Họ phục vụ khoai tây chiên như một món khai vị.
taroes are rich in nutrients and good for health.
Khoai tây giàu dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe.
she enjoys experimenting with taroes in her cooking.
Cô ấy thích thử nghiệm với khoai tây trong quá trình nấu ăn của mình.
he prefers taroes over potatoes for making chips.
Anh ấy thích khoai tây hơn khoai tây tây để làm khoai tây chiên.
we learned how to grow taroes during the workshop.
Chúng tôi đã học cách trồng khoai tây trong buổi hội thảo.
sweet taroes
bí ngọt
taroes soup
súp khoai lang
fried taroes
khoai lang chiên
taroes cake
bánh khoai lang
mashed taroes
khoai lang nghiền
taroes dessert
tráng miệng khoai lang
taroes chips
khoai lang que
taroes salad
salad khoai lang
taroes pudding
chè khoai lang
taroes curry
cà ri khoai lang
we often use taroes in our traditional dishes.
Chúng tôi thường sử dụng khoai tây ở trong các món ăn truyền thống của chúng tôi.
she loves to make taroes soup on cold days.
Cô ấy thích nấu súp khoai tây vào những ngày lạnh.
in some cultures, taroes are considered a staple food.
Ở một số nền văn hóa, khoai tây được coi là một loại thực phẩm chủ yếu.
he planted taroes in his backyard garden.
Anh ấy đã trồng khoai tây trong vườn sau nhà.
we can make delicious desserts using taroes.
Chúng ta có thể làm những món tráng miệng ngon tuyệt bằng cách sử dụng khoai tây.
they served fried taroes as an appetizer.
Họ phục vụ khoai tây chiên như một món khai vị.
taroes are rich in nutrients and good for health.
Khoai tây giàu dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe.
she enjoys experimenting with taroes in her cooking.
Cô ấy thích thử nghiệm với khoai tây trong quá trình nấu ăn của mình.
he prefers taroes over potatoes for making chips.
Anh ấy thích khoai tây hơn khoai tây tây để làm khoai tây chiên.
we learned how to grow taroes during the workshop.
Chúng tôi đã học cách trồng khoai tây trong buổi hội thảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay