delicate tartnesses
tartnesses tinh tế
fruity tartnesses
tartnesses có vị trái cây
citrus tartnesses
tartnesses có vị cam quýt
sharp tartnesses
tartnesses cay
sweet tartnesses
tartnesses ngọt
subtle tartnesses
tartnesses tinh tế
complex tartnesses
tartnesses phức tạp
layered tartnesses
tartnesses nhiều lớp
natural tartnesses
tartnesses tự nhiên
balanced tartnesses
tartnesses cân bằng
the tartnesses of the berries enhanced the flavor of the dessert.
những vị chua của quả mọng đã tăng cường hương vị của món tráng miệng.
different tartnesses can make or break a dish.
những vị chua khác nhau có thể thành công hoặc thất bại cho một món ăn.
she enjoyed the tartnesses of the citrus fruits in her salad.
Cô ấy thích những vị chua của các loại trái cây họ nhà cam trong món salad của mình.
the wine had various tartnesses that complemented the meal.
Rượu có nhiều vị chua khác nhau bổ sung cho bữa ăn.
he described the tartnesses of the apples as refreshing.
Anh ấy mô tả những vị chua của táo là sảng khoái.
different tartnesses can evoke different memories.
những vị chua khác nhau có thể gợi lên những kỷ niệm khác nhau.
the chef balanced the tartnesses in the sauce perfectly.
Đầu bếp đã cân bằng hoàn hảo những vị chua trong nước sốt.
her favorite part of the dish was the tartnesses of the pickled vegetables.
Phần cô ấy yêu thích nhất của món ăn là vị chua của rau ngâm.
the tartnesses of the yogurt added depth to the smoothie.
Những vị chua của sữa chua đã thêm chiều sâu vào món sinh tố.
exploring various tartnesses in cooking can be quite fun.
Khám phá các loại vị chua khác nhau trong nấu ăn có thể rất thú vị.
delicate tartnesses
tartnesses tinh tế
fruity tartnesses
tartnesses có vị trái cây
citrus tartnesses
tartnesses có vị cam quýt
sharp tartnesses
tartnesses cay
sweet tartnesses
tartnesses ngọt
subtle tartnesses
tartnesses tinh tế
complex tartnesses
tartnesses phức tạp
layered tartnesses
tartnesses nhiều lớp
natural tartnesses
tartnesses tự nhiên
balanced tartnesses
tartnesses cân bằng
the tartnesses of the berries enhanced the flavor of the dessert.
những vị chua của quả mọng đã tăng cường hương vị của món tráng miệng.
different tartnesses can make or break a dish.
những vị chua khác nhau có thể thành công hoặc thất bại cho một món ăn.
she enjoyed the tartnesses of the citrus fruits in her salad.
Cô ấy thích những vị chua của các loại trái cây họ nhà cam trong món salad của mình.
the wine had various tartnesses that complemented the meal.
Rượu có nhiều vị chua khác nhau bổ sung cho bữa ăn.
he described the tartnesses of the apples as refreshing.
Anh ấy mô tả những vị chua của táo là sảng khoái.
different tartnesses can evoke different memories.
những vị chua khác nhau có thể gợi lên những kỷ niệm khác nhau.
the chef balanced the tartnesses in the sauce perfectly.
Đầu bếp đã cân bằng hoàn hảo những vị chua trong nước sốt.
her favorite part of the dish was the tartnesses of the pickled vegetables.
Phần cô ấy yêu thích nhất của món ăn là vị chua của rau ngâm.
the tartnesses of the yogurt added depth to the smoothie.
Những vị chua của sữa chua đã thêm chiều sâu vào món sinh tố.
exploring various tartnesses in cooking can be quite fun.
Khám phá các loại vị chua khác nhau trong nấu ăn có thể rất thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay