tartuffe

[Mỹ]/tɑːˈtʊf/
[Anh]/tɑrˈtʊf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người đạo đức giả
Các dạng của từ
số nhiềutartuffes

Cụm từ & Cách kết hợp

tartuffe is deceitful

Tartuffe là một kẻ lừa dối.

tartuffe exposes hypocrisy

Tartuffe phơi bày sự đạo đức giả.

tartuffe represents falsehood

Tartuffe đại diện cho sự dối trá.

tartuffe's true nature

Bản chất thật sự của Tartuffe.

tartuffe's manipulation tactics

Chiến thuật thao túng của Tartuffe.

tartuffe's moral lessons

Bài học đạo đức từ Tartuffe.

understanding tartuffe's motives

Hiểu động cơ của Tartuffe.

tartuffe's social commentary

Bình luận xã hội của Tartuffe.

tartuffe in literature

Tartuffe trong văn học.

Câu ví dụ

tartuffe is a famous play by molière.

Tartuffe là một vở kịch nổi tiếng của Molière.

the character tartuffe represents hypocrisy.

Nhân vật Tartuffe đại diện cho sự đạo đức giả.

many people appreciate the themes in tartuffe.

Nhiều người đánh giá cao các chủ đề trong Tartuffe.

tartuffe's deceit is central to the plot.

Sự lừa dối của Tartuffe là trung tâm của cốt truyện.

the play tartuffe critiques religious hypocrisy.

Vở kịch Tartuffe phê bình sự đạo đức giả trong tôn giáo.

in tartuffe, the protagonist faces moral dilemmas.

Trong Tartuffe, nhân vật chính phải đối mặt với những tình huống khó xử về mặt đạo đức.

tartuffe has been adapted into various languages.

Tartuffe đã được chuyển thể sang nhiều ngôn ngữ khác nhau.

the themes of tartuffe are still relevant today.

Các chủ đề của Tartuffe vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay.

many schools include tartuffe in their curriculum.

Nhiều trường học đưa Tartuffe vào chương trình giảng dạy của họ.

tartuffe's character is often studied in literature classes.

Nhân vật của Tartuffe thường được nghiên cứu trong các lớp học văn học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay