government taskforces
nhóm công tác chính phủ
emergency taskforces
nhóm công tác khẩn cấp
special taskforces
nhóm công tác đặc biệt
joint taskforces
nhóm công tác liên ngành
taskforces formed
nhóm công tác được thành lập
taskforces deployed
nhóm công tác được triển khai
taskforces investigating
nhóm công tác đang điều tra
taskforces operating
nhóm công tác đang hoạt động
taskforces assembled
nhóm công tác được tập trung
taskforces working
nhóm công tác đang làm việc
the government established several taskforces to address the growing environmental crisis.
Chính phủ đã thành lập một số nhóm công tác để giải quyết cuộc khủng hoảng môi trường ngày càng gia tăng.
the interagency taskforces met weekly to coordinate their efforts on the investigation.
Các nhóm công tác liên cơ quan đã họp hàng tuần để phối hợp các nỗ lực trong cuộc điều tra.
special taskforces were created to investigate the cybersecurity breach that affected millions.
Các nhóm công tác đặc biệt đã được thành lập để điều tra vụ rò rỉ an ninh mạng ảnh hưởng đến hàng triệu người.
emergency taskforces responded quickly to the natural disaster and rescued hundreds of victims.
Các nhóm công tác khẩn cấp đã phản ứng nhanh chóng với thảm họa thiên tai và cứu hàng trăm nạn nhân.
the taskforces published their comprehensive findings in a detailed report submitted to congress.
Các nhóm công tác đã công bố các phát hiện toàn diện của họ trong một báo cáo chi tiết được gửi đến Quốc hội.
joint taskforces from several countries collaborated on the international anti-corruption investigation.
Các nhóm công tác chung từ nhiều quốc gia đã hợp tác trong cuộc điều tra chống tham nhũng quốc tế.
the company formed diverse taskforces to improve workplace culture and employee satisfaction.
Doanh nghiệp đã thành lập các nhóm công tác đa dạng để cải thiện văn hóa nơi làm việc và sự hài lòng của nhân viên.
regional taskforces were tasked with developing sustainable urban planning strategies for the future.
Các nhóm công tác khu vực được giao nhiệm vụ xây dựng các chiến lược quy hoạch đô thị bền vững cho tương lai.
the taskforces recommended several policy reforms based on their months-long research and analysis.
Các nhóm công tác đã đề xuất một số cải cách chính sách dựa trên nghiên cứu và phân tích kéo dài nhiều tháng.
cross-functional taskforces analyzed the supply chain disruptions and proposed practical solutions.
Các nhóm công tác liên chức năng đã phân tích các gián đoạn trong chuỗi cung ứng và đề xuất các giải pháp thực tế.
the research taskforces explored breakthrough technologies that could revolutionize renewable energy production.
Các nhóm công tác nghiên cứu đã khám phá các công nghệ đột phá có thể cách mạng hóa sản xuất năng lượng tái tạo.
the united nations coordinated international taskforces to respond to the escalating humanitarian crisis.
Liên Hợp Quốc đã phối hợp các nhóm công tác quốc tế để ứng phó với cuộc khủng hoảng nhân đạo ngày càng leo thang.
independent taskforces evaluated the economic impact of the proposed tax legislation changes.
Các nhóm công tác độc lập đã đánh giá tác động kinh tế của các thay đổi trong luật thuế được đề xuất.
specialized taskforces investigated methods to improve food security in underserved communities.
Các nhóm công tác chuyên môn đã điều tra các phương pháp cải thiện an ninh lương thực trong các cộng đồng chưa được đáp ứng đầy đủ.
government taskforces
nhóm công tác chính phủ
emergency taskforces
nhóm công tác khẩn cấp
special taskforces
nhóm công tác đặc biệt
joint taskforces
nhóm công tác liên ngành
taskforces formed
nhóm công tác được thành lập
taskforces deployed
nhóm công tác được triển khai
taskforces investigating
nhóm công tác đang điều tra
taskforces operating
nhóm công tác đang hoạt động
taskforces assembled
nhóm công tác được tập trung
taskforces working
nhóm công tác đang làm việc
the government established several taskforces to address the growing environmental crisis.
Chính phủ đã thành lập một số nhóm công tác để giải quyết cuộc khủng hoảng môi trường ngày càng gia tăng.
the interagency taskforces met weekly to coordinate their efforts on the investigation.
Các nhóm công tác liên cơ quan đã họp hàng tuần để phối hợp các nỗ lực trong cuộc điều tra.
special taskforces were created to investigate the cybersecurity breach that affected millions.
Các nhóm công tác đặc biệt đã được thành lập để điều tra vụ rò rỉ an ninh mạng ảnh hưởng đến hàng triệu người.
emergency taskforces responded quickly to the natural disaster and rescued hundreds of victims.
Các nhóm công tác khẩn cấp đã phản ứng nhanh chóng với thảm họa thiên tai và cứu hàng trăm nạn nhân.
the taskforces published their comprehensive findings in a detailed report submitted to congress.
Các nhóm công tác đã công bố các phát hiện toàn diện của họ trong một báo cáo chi tiết được gửi đến Quốc hội.
joint taskforces from several countries collaborated on the international anti-corruption investigation.
Các nhóm công tác chung từ nhiều quốc gia đã hợp tác trong cuộc điều tra chống tham nhũng quốc tế.
the company formed diverse taskforces to improve workplace culture and employee satisfaction.
Doanh nghiệp đã thành lập các nhóm công tác đa dạng để cải thiện văn hóa nơi làm việc và sự hài lòng của nhân viên.
regional taskforces were tasked with developing sustainable urban planning strategies for the future.
Các nhóm công tác khu vực được giao nhiệm vụ xây dựng các chiến lược quy hoạch đô thị bền vững cho tương lai.
the taskforces recommended several policy reforms based on their months-long research and analysis.
Các nhóm công tác đã đề xuất một số cải cách chính sách dựa trên nghiên cứu và phân tích kéo dài nhiều tháng.
cross-functional taskforces analyzed the supply chain disruptions and proposed practical solutions.
Các nhóm công tác liên chức năng đã phân tích các gián đoạn trong chuỗi cung ứng và đề xuất các giải pháp thực tế.
the research taskforces explored breakthrough technologies that could revolutionize renewable energy production.
Các nhóm công tác nghiên cứu đã khám phá các công nghệ đột phá có thể cách mạng hóa sản xuất năng lượng tái tạo.
the united nations coordinated international taskforces to respond to the escalating humanitarian crisis.
Liên Hợp Quốc đã phối hợp các nhóm công tác quốc tế để ứng phó với cuộc khủng hoảng nhân đạo ngày càng leo thang.
independent taskforces evaluated the economic impact of the proposed tax legislation changes.
Các nhóm công tác độc lập đã đánh giá tác động kinh tế của các thay đổi trong luật thuế được đề xuất.
specialized taskforces investigated methods to improve food security in underserved communities.
Các nhóm công tác chuyên môn đã điều tra các phương pháp cải thiện an ninh lương thực trong các cộng đồng chưa được đáp ứng đầy đủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay