the art critic documented the tastelessnesses in the gallery's latest exhibition.
Người phê bình nghệ thuật đã ghi lại những thiếu thẩm mỹ trong triển lãm mới nhất của phòng trưng bày.
her repeated tastelessnesses in dress choices made her a fashion joke.
Sự lặp đi lặp lại những thiếu thẩm mỹ trong lựa chọn trang phục đã khiến cô trở thành trò cười trong làng thời trang.
the comedy special contained tastelessnesses that offended many viewers.
Chương trình hài đặc biệt chứa đựng những thiếu thẩm mỹ đã làm tổn thương nhiều khán giả.
interior designers discussed the tastelessnesses of modern home décor.
Những nhà thiết kế nội thất đã thảo luận về những thiếu thẩm mỹ trong trang trí nội thất hiện đại.
the wedding planner could not ignore the groom's tastelessnesses any longer.
Người lập kế hoạch đám cưới không thể bỏ qua những thiếu thẩm mỹ của chú rể nữa.
marketing executives identified several tastelessnesses in the failed campaign.
Các giám đốc tiếp thị đã xác định được một số thiếu thẩm mỹ trong chiến dịch thất bại.
cultural tastelessnesses throughout the documentary sparked heated debate.
Những thiếu thẩm mỹ văn hóa suốt bộ phim tài liệu đã gây ra tranh cãi gay gắt.
the home renovation revealed shocking tastelessnesses from previous owners.
Sự cải tạo nhà cửa đã phơi bày ra những thiếu thẩm mỹ sốc người từ các chủ nhà trước đây.
influencer's tastelessnesses on social media led to massive unfollows.
những thiếu thẩm mỹ của người ảnh hưởng trên mạng xã hội đã dẫn đến việc bị hủy theo dõi hàng loạt.
architectural tastelessnesses defined the skyline of that unfortunate decade.
những thiếu thẩm mỹ kiến trúc đã định hình đường chân trời của thập kỷ đáng tiếc đó.
political tastelessnesses have eroded public trust in the administration.
những thiếu thẩm mỹ chính trị đã làm suy yếu niềm tin của công chúng vào chính quyền.
parents complained about the tastelessnesses in the children's television program.
cha mẹ đã phàn nàn về những thiếu thẩm mỹ trong chương trình truyền hình dành cho trẻ em.
the art critic documented the tastelessnesses in the gallery's latest exhibition.
Người phê bình nghệ thuật đã ghi lại những thiếu thẩm mỹ trong triển lãm mới nhất của phòng trưng bày.
her repeated tastelessnesses in dress choices made her a fashion joke.
Sự lặp đi lặp lại những thiếu thẩm mỹ trong lựa chọn trang phục đã khiến cô trở thành trò cười trong làng thời trang.
the comedy special contained tastelessnesses that offended many viewers.
Chương trình hài đặc biệt chứa đựng những thiếu thẩm mỹ đã làm tổn thương nhiều khán giả.
interior designers discussed the tastelessnesses of modern home décor.
Những nhà thiết kế nội thất đã thảo luận về những thiếu thẩm mỹ trong trang trí nội thất hiện đại.
the wedding planner could not ignore the groom's tastelessnesses any longer.
Người lập kế hoạch đám cưới không thể bỏ qua những thiếu thẩm mỹ của chú rể nữa.
marketing executives identified several tastelessnesses in the failed campaign.
Các giám đốc tiếp thị đã xác định được một số thiếu thẩm mỹ trong chiến dịch thất bại.
cultural tastelessnesses throughout the documentary sparked heated debate.
Những thiếu thẩm mỹ văn hóa suốt bộ phim tài liệu đã gây ra tranh cãi gay gắt.
the home renovation revealed shocking tastelessnesses from previous owners.
Sự cải tạo nhà cửa đã phơi bày ra những thiếu thẩm mỹ sốc người từ các chủ nhà trước đây.
influencer's tastelessnesses on social media led to massive unfollows.
những thiếu thẩm mỹ của người ảnh hưởng trên mạng xã hội đã dẫn đến việc bị hủy theo dõi hàng loạt.
architectural tastelessnesses defined the skyline of that unfortunate decade.
những thiếu thẩm mỹ kiến trúc đã định hình đường chân trời của thập kỷ đáng tiếc đó.
political tastelessnesses have eroded public trust in the administration.
những thiếu thẩm mỹ chính trị đã làm suy yếu niềm tin của công chúng vào chính quyền.
parents complained about the tastelessnesses in the children's television program.
cha mẹ đã phàn nàn về những thiếu thẩm mỹ trong chương trình truyền hình dành cho trẻ em.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay