taxingness

[Mỹ]/ˈtæk.sɪŋ.nəs/
[Anh]/ˈtæk.sɪŋ.nəs/

Dịch

n. Tính chất đòi hỏi về thể chất hoặc tinh thần; sự vất vả.

Cụm từ & Cách kết hợp

the taxingness

Vietnamese_translation

taxingness of work

Vietnamese_translation

high taxingness

Vietnamese_translation

mental taxingness

Vietnamese_translation

taxingness level

Vietnamese_translation

reduced taxingness

Vietnamese_translation

excessive taxingness

Vietnamese_translation

taxingness factor

Vietnamese_translation

measuring taxingness

Vietnamese_translation

taxingness impact

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the sheer taxingness of the project exhausted the entire team.

Việc căng thẳng và áp lực của dự án đã làm kiệt sức toàn bộ đội nhóm.

we underestimated the taxingness of raising triplets alone.

Chúng tôi đã đánh giá thấp mức độ căng thẳng khi nuôi ba đứa trẻ một mình.

climbers must prepare for the taxingness of high altitudes.

Những người leo núi phải chuẩn bị cho sự căng thẳng và áp lực ở độ cao lớn.

the taxingness of the curriculum caused many students to drop out.

Mức độ căng thẳng của chương trình học đã khiến nhiều sinh viên bỏ học.

she complained about the taxingness of her daily commute.

Cô ấy than phiền về sự căng thẳng và áp lực từ chuyến đi làm hàng ngày của mình.

doctors understand the taxingness of long surgical procedures.

Bác sĩ hiểu rõ sự căng thẳng và áp lực từ các ca phẫu thuật dài.

the mental taxingness of chess rivals any physical sport.

Sự căng thẳng tinh thần trong cờ vua có thể sánh ngang với bất kỳ môn thể thao nào.

no one was ready for the taxingness of the marathon.

Không ai sẵn sàng cho sự căng thẳng và áp lực của cuộc đua marathon.

the taxingness of caring for an elderly parent is often overlooked.

Sự căng thẳng và áp lực trong việc chăm sóc cha mẹ già thường bị bỏ qua.

financial taxingness is a major stressor for young families.

Sự căng thẳng tài chính là một yếu tố gây căng thẳng lớn đối với các gia đình trẻ.

regular breaks help mitigate the taxingness of office work.

Các bữa nghỉ ngơi định kỳ giúp giảm bớt sự căng thẳng và áp lực từ công việc văn phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay