| số nhiều | teacherships |
effective teachership
giáo viên hiệu quả
collaborative teachership
giáo viên hợp tác
transformational teachership
giáo viên chuyển đổi
supportive teachership
giáo viên hỗ trợ
reflective teachership
giáo viên phản ánh
innovative teachership
giáo viên sáng tạo
adaptive teachership
giáo viên thích ứng
responsive teachership
giáo viên phản hồi
dynamic teachership
giáo viên năng động
visionary teachership
giáo viên có tầm nhìn
her teachership has inspired many students.
Năng lực sư phạm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh.
he believes in the importance of teachership in shaping young minds.
Anh tin rằng vai trò của người giáo viên trong việc định hình tâm trí của những người trẻ tuổi là vô cùng quan trọng.
effective teachership requires patience and dedication.
Để có năng lực sư phạm hiệu quả đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
her approach to teachership is both innovative and effective.
Cách tiếp cận năng lực sư phạm của cô ấy vừa sáng tạo vừa hiệu quả.
teachership involves not just imparting knowledge but also mentoring.
Năng lực sư phạm không chỉ đơn thuần là truyền đạt kiến thức mà còn là hướng dẫn, cố vấn.
he was recognized for his outstanding teachership in the community.
Anh đã được công nhận về năng lực sư phạm xuất sắc của mình trong cộng đồng.
her philosophy of teachership emphasizes student engagement.
Triết lý về năng lực sư phạm của cô ấy nhấn mạnh sự tham gia của học sinh.
teachership is a lifelong journey of learning and growth.
Năng lực sư phạm là một hành trình học tập và phát triển suốt đời.
many qualities contribute to successful teachership.
Nhiều phẩm chất đóng góp vào năng lực sư phạm thành công.
his teachership was marked by creativity and enthusiasm.
Năng lực sư phạm của anh đánh dấu bằng sự sáng tạo và nhiệt tình.
effective teachership
giáo viên hiệu quả
collaborative teachership
giáo viên hợp tác
transformational teachership
giáo viên chuyển đổi
supportive teachership
giáo viên hỗ trợ
reflective teachership
giáo viên phản ánh
innovative teachership
giáo viên sáng tạo
adaptive teachership
giáo viên thích ứng
responsive teachership
giáo viên phản hồi
dynamic teachership
giáo viên năng động
visionary teachership
giáo viên có tầm nhìn
her teachership has inspired many students.
Năng lực sư phạm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh.
he believes in the importance of teachership in shaping young minds.
Anh tin rằng vai trò của người giáo viên trong việc định hình tâm trí của những người trẻ tuổi là vô cùng quan trọng.
effective teachership requires patience and dedication.
Để có năng lực sư phạm hiệu quả đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
her approach to teachership is both innovative and effective.
Cách tiếp cận năng lực sư phạm của cô ấy vừa sáng tạo vừa hiệu quả.
teachership involves not just imparting knowledge but also mentoring.
Năng lực sư phạm không chỉ đơn thuần là truyền đạt kiến thức mà còn là hướng dẫn, cố vấn.
he was recognized for his outstanding teachership in the community.
Anh đã được công nhận về năng lực sư phạm xuất sắc của mình trong cộng đồng.
her philosophy of teachership emphasizes student engagement.
Triết lý về năng lực sư phạm của cô ấy nhấn mạnh sự tham gia của học sinh.
teachership is a lifelong journey of learning and growth.
Năng lực sư phạm là một hành trình học tập và phát triển suốt đời.
many qualities contribute to successful teachership.
Nhiều phẩm chất đóng góp vào năng lực sư phạm thành công.
his teachership was marked by creativity and enthusiasm.
Năng lực sư phạm của anh đánh dấu bằng sự sáng tạo và nhiệt tình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay