teaks

[Mỹ]/tiːks/
[Anh]/tiːks/

Dịch

n.gỗ của cây gỗ tếch; gỗ tếch Ghana châu Phi

Cụm từ & Cách kết hợp

teaks for sale

gỗ teak bán

polished teaks

gỗ teak đã đánh bóng

teaks furniture

đồ nội thất gỗ teak

teaks wood

gỗ teak

teaks deck

sàn gỗ teak

teaks flooring

sàn gỗ teak

teaks logs

khu trục gỗ teak

teaks crafts

thủ công phẩm gỗ teak

teaks veneer

vân gỗ teak

teaks plantation

nương gỗ teak

Câu ví dụ

the carpenter used teaks to build the furniture.

thợ mộc đã sử dụng gỗ tế để làm đồ nội thất.

teaks are known for their durability and beauty.

gỗ tế nổi tiếng về độ bền và vẻ đẹp của chúng.

we decided to use teaks for the outdoor deck.

chúng tôi quyết định sử dụng gỗ tế cho sàn ngoài trời.

teaks require regular maintenance to last longer.

gỗ tế cần được bảo trì thường xuyên để sử dụng được lâu hơn.

the rich color of teaks adds warmth to the room.

màu sắc đậm đà của gỗ tế mang lại sự ấm áp cho căn phòng.

many boats are made from high-quality teaks.

nhiều thuyền được làm từ gỗ tế chất lượng cao.

teaks are often used in luxury hotels and resorts.

gỗ tế thường được sử dụng trong khách sạn và khu nghỉ dưỡng sang trọng.

the table was crafted from reclaimed teaks.

bàn được làm thủ công từ gỗ tế tái chế.

teaks are resistant to water and insects.

gỗ tế có khả năng chống lại nước và côn trùng.

investing in teaks can be a wise decision for your home.

đầu tư vào gỗ tế có thể là một quyết định khôn ngoan cho ngôi nhà của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay