| số nhiều | tearaways |
He's a tearaway teenager who always gets into trouble.
Anh ta là một thiếu niên nghịch ngầm luôn gây ra rắc rối.
The tearaway car sped down the street, narrowly avoiding pedestrians.
Chiếc xe hơi nghịch ngầm lao vun vút trên đường phố, may mắn tránh được những người đi bộ.
She's known for her tearaway fashion sense and bold style.
Cô ấy nổi tiếng với phong cách thời trang độc đáo và gu ăn mặc táo bạo.
The tearaway child ran off into the park, leaving his parents behind.
Đứa trẻ nghịch ngầm chạy vào công viên, bỏ lại bố mẹ phía sau.
The tearaway dog chewed up the sofa while no one was looking.
Con chó nghịch ngầm đã gặm nát chiếc ghế sofa khi không ai để ý.
He's a tearaway talent in the music industry, always pushing boundaries.
Anh ta là một tài năng nghịch ngầm trong ngành âm nhạc, luôn phá vỡ mọi giới hạn.
The tearaway student disrupted the class with his constant talking.
Sinh viên nghịch ngầm đã làm gián đoạn lớp học với việc nói chuyện liên tục.
She's a tearaway spirit, always seeking new adventures.
Cô ấy là một người có tinh thần tự do, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.
The tearaway criminal managed to escape from the police yet again.
Gã tội phạm nghịch ngầm đã trốn thoát khỏi cảnh sát lần nữa.
The tearaway kite soared high in the sky, dancing with the wind.
Chiếc đèn lồng nghịch ngầm bay cao trên bầu trời, nhảy múa cùng gió.
He's a tearaway teenager who always gets into trouble.
Anh ta là một thiếu niên nghịch ngầm luôn gây ra rắc rối.
The tearaway car sped down the street, narrowly avoiding pedestrians.
Chiếc xe hơi nghịch ngầm lao vun vút trên đường phố, may mắn tránh được những người đi bộ.
She's known for her tearaway fashion sense and bold style.
Cô ấy nổi tiếng với phong cách thời trang độc đáo và gu ăn mặc táo bạo.
The tearaway child ran off into the park, leaving his parents behind.
Đứa trẻ nghịch ngầm chạy vào công viên, bỏ lại bố mẹ phía sau.
The tearaway dog chewed up the sofa while no one was looking.
Con chó nghịch ngầm đã gặm nát chiếc ghế sofa khi không ai để ý.
He's a tearaway talent in the music industry, always pushing boundaries.
Anh ta là một tài năng nghịch ngầm trong ngành âm nhạc, luôn phá vỡ mọi giới hạn.
The tearaway student disrupted the class with his constant talking.
Sinh viên nghịch ngầm đã làm gián đoạn lớp học với việc nói chuyện liên tục.
She's a tearaway spirit, always seeking new adventures.
Cô ấy là một người có tinh thần tự do, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.
The tearaway criminal managed to escape from the police yet again.
Gã tội phạm nghịch ngầm đã trốn thoát khỏi cảnh sát lần nữa.
The tearaway kite soared high in the sky, dancing with the wind.
Chiếc đèn lồng nghịch ngầm bay cao trên bầu trời, nhảy múa cùng gió.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay