a techno-optimist
một người lạc quan về công nghệ
being a techno-optimist
việc trở thành một người lạc quan về công nghệ
techno-optimist views
quan điểm của người lạc quan về công nghệ
techno-optimist future
tương lai của người lạc quan về công nghệ
self-proclaimed techno-optimist
người tự xưng là người lạc quan về công nghệ
was a techno-optimist
đã từng là một người lạc quan về công nghệ
techno-optimist society
xã hội của những người lạc quan về công nghệ
is a techno-optimist
là một người lạc quan về công nghệ
becoming a techno-optimist
trở thành một người lạc quan về công nghệ
as a techno-optimist, she believes technology will solve most of humanity's problems.
Với tư cách là một người lạc quan về công nghệ, cô ấy tin rằng công nghệ sẽ giải quyết hầu hết các vấn đề của nhân loại.
he's a fervent techno-optimist, always excited about new technological advancements.
Anh ấy là một người lạc quan về công nghệ nhiệt thành, luôn hào hứng với những tiến bộ công nghệ mới.
the company's culture is heavily influenced by a techno-optimist philosophy.
Văn hóa của công ty chịu ảnh hưởng lớn bởi triết lý lạc quan về công nghệ.
despite the challenges, the techno-optimist perspective remains a powerful motivator.
Bất chấp những thách thức, quan điểm lạc quan về công nghệ vẫn là một động lực mạnh mẽ.
many venture capitalists are techno-optimists, investing in disruptive technologies.
Nhiều nhà đầu tư mạo hiểm là những người lạc quan về công nghệ, đầu tư vào các công nghệ gây gián đoạn.
she's a self-proclaimed techno-optimist, eager to embrace the future of ai.
Cô ấy tự nhận mình là một người lạc quan về công nghệ, háo hức đón nhận tương lai của trí tuệ nhân tạo.
the debate highlighted the contrast between techno-optimists and techno-pessimists.
Cuộc tranh luận làm nổi bật sự tương phản giữa những người lạc quan về công nghệ và những người bi quan về công nghệ.
his techno-optimist views often clash with concerns about ethical implications.
Quan điểm lạc quan về công nghệ của anh ấy thường mâu thuẫn với những lo ngại về những tác động về mặt đạo đức.
the report showcased the potential benefits from a techno-optimist standpoint.
Báo cáo trình bày những lợi ích tiềm năng từ góc độ lạc quan về công nghệ.
fueled by a techno-optimist vision, they developed a groundbreaking app.
Được thúc đẩy bởi tầm nhìn lạc quan về công nghệ, họ đã phát triển một ứng dụng đột phá.
even with potential risks, the techno-optimist sees opportunity in every innovation.
Ngay cả với những rủi ro tiềm ẩn, người lạc quan về công nghệ vẫn thấy cơ hội trong mọi sáng kiến.
a techno-optimist
một người lạc quan về công nghệ
being a techno-optimist
việc trở thành một người lạc quan về công nghệ
techno-optimist views
quan điểm của người lạc quan về công nghệ
techno-optimist future
tương lai của người lạc quan về công nghệ
self-proclaimed techno-optimist
người tự xưng là người lạc quan về công nghệ
was a techno-optimist
đã từng là một người lạc quan về công nghệ
techno-optimist society
xã hội của những người lạc quan về công nghệ
is a techno-optimist
là một người lạc quan về công nghệ
becoming a techno-optimist
trở thành một người lạc quan về công nghệ
as a techno-optimist, she believes technology will solve most of humanity's problems.
Với tư cách là một người lạc quan về công nghệ, cô ấy tin rằng công nghệ sẽ giải quyết hầu hết các vấn đề của nhân loại.
he's a fervent techno-optimist, always excited about new technological advancements.
Anh ấy là một người lạc quan về công nghệ nhiệt thành, luôn hào hứng với những tiến bộ công nghệ mới.
the company's culture is heavily influenced by a techno-optimist philosophy.
Văn hóa của công ty chịu ảnh hưởng lớn bởi triết lý lạc quan về công nghệ.
despite the challenges, the techno-optimist perspective remains a powerful motivator.
Bất chấp những thách thức, quan điểm lạc quan về công nghệ vẫn là một động lực mạnh mẽ.
many venture capitalists are techno-optimists, investing in disruptive technologies.
Nhiều nhà đầu tư mạo hiểm là những người lạc quan về công nghệ, đầu tư vào các công nghệ gây gián đoạn.
she's a self-proclaimed techno-optimist, eager to embrace the future of ai.
Cô ấy tự nhận mình là một người lạc quan về công nghệ, háo hức đón nhận tương lai của trí tuệ nhân tạo.
the debate highlighted the contrast between techno-optimists and techno-pessimists.
Cuộc tranh luận làm nổi bật sự tương phản giữa những người lạc quan về công nghệ và những người bi quan về công nghệ.
his techno-optimist views often clash with concerns about ethical implications.
Quan điểm lạc quan về công nghệ của anh ấy thường mâu thuẫn với những lo ngại về những tác động về mặt đạo đức.
the report showcased the potential benefits from a techno-optimist standpoint.
Báo cáo trình bày những lợi ích tiềm năng từ góc độ lạc quan về công nghệ.
fueled by a techno-optimist vision, they developed a groundbreaking app.
Được thúc đẩy bởi tầm nhìn lạc quan về công nghệ, họ đã phát triển một ứng dụng đột phá.
even with potential risks, the techno-optimist sees opportunity in every innovation.
Ngay cả với những rủi ro tiềm ẩn, người lạc quan về công nghệ vẫn thấy cơ hội trong mọi sáng kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay