technocracies

[US]/ˌtɛknəˈkræsiz/
[UK]/ˌtɛkəˈkræsiz/

Translation

n.hệ thống chính phủ hoặc quản lý bởi các chuyên gia kỹ thuật

Phrases & Collocations

digital technocracies

các kỹ trị số kỹ thuật số

modern technocracies

các kỹ trị hiện đại

emerging technocracies

các kỹ trị mới nổi

global technocracies

các kỹ trị toàn cầu

authoritarian technocracies

các kỹ trị chuyên chế

efficient technocracies

các kỹ trị hiệu quả

bureaucratic technocracies

các kỹ trị quan liêu

innovative technocracies

các kỹ trị sáng tạo

technocracies debate

cuộc tranh luận về kỹ trị

technocracies rise

sự trỗi dậy của kỹ trị

Example Sentences

many modern societies are increasingly governed by technocracies.

nhiều xã hội hiện đại ngày càng bị điều hành bởi các nền chuyên chế công nghệ.

technocracies often prioritize efficiency over democracy.

các nền chuyên chế công nghệ thường ưu tiên hiệu quả hơn là dân chủ.

in technocracies, experts make key decisions for the public.

trong các nền chuyên chế công nghệ, các chuyên gia đưa ra các quyết định quan trọng cho công chúng.

the rise of technocracies can be seen in various countries.

sự trỗi dậy của các nền chuyên chế công nghệ có thể được nhìn thấy ở nhiều quốc gia.

critics argue that technocracies lack accountability.

các nhà phê bình cho rằng các nền chuyên chế công nghệ thiếu trách nhiệm giải trình.

technocracies may lead to faster implementation of policies.

các nền chuyên chế công nghệ có thể dẫn đến việc thực hiện các chính sách nhanh hơn.

some believe technocracies can solve complex problems effectively.

một số người tin rằng các nền chuyên chế công nghệ có thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả.

the concept of technocracies has been debated for decades.

khái niệm về các nền chuyên chế công nghệ đã được tranh luận trong nhiều thập kỷ.

technocracies often attract individuals with specialized knowledge.

các nền chuyên chế công nghệ thường thu hút những người có kiến thức chuyên môn.

technocracies can sometimes lead to a disconnect with the public.

các nền chuyên chế công nghệ đôi khi có thể dẫn đến sự mất kết nối với công chúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now