technocracy

[Mỹ]/tɛkˈnɒkrəsi/
[Anh]/tɛkˈnɑːkrəsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hệ thống chính phủ trong đó những người ra quyết định được chọn dựa trên chuyên môn của họ trong các lĩnh vực tương ứng; sự quản lý xã hội hoặc một tổ chức bởi các chuyên gia kỹ thuật; lý thuyết hoặc thực hành quản trị bởi các chuyên gia kỹ thuật
Word Forms
số nhiềutechnocracies

Cụm từ & Cách kết hợp

technocracy rule

quy tắc kỹ trị

technocracy system

hệ thống kỹ trị

technocracy model

mô hình kỹ trị

technocracy governance

quản trị kỹ trị

technocracy approach

phương pháp kỹ trị

technocracy ideology

tư tưởng kỹ trị

technocracy principles

nguyên tắc kỹ trị

technocracy society

xã hội kỹ trị

technocracy vision

tầm nhìn kỹ trị

technocracy policy

chính sách kỹ trị

Câu ví dụ

the rise of technocracy has changed how we view governance.

sự trỗi dậy của kỹ trị đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về quản trị.

in a technocracy, decisions are made based on technical expertise.

trong một kỹ trị, các quyết định được đưa ra dựa trên chuyên môn kỹ thuật.

many believe that technocracy can solve complex societal issues.

nhiều người tin rằng kỹ trị có thể giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.

critics argue that technocracy undermines democratic principles.

các nhà phê bình cho rằng kỹ trị làm suy yếu các nguyên tắc dân chủ.

technocracy emphasizes data-driven decision making.

kỹ trị nhấn mạnh vào việc ra quyết định dựa trên dữ liệu.

the concept of technocracy dates back to the early 20th century.

khái niệm kỹ trị có nguồn gốc từ thế kỷ 20.

some countries have adopted elements of technocracy in their governance.

một số quốc gia đã áp dụng các yếu tố của kỹ trị trong quản trị của họ.

technocracy advocates for the leadership of experts in various fields.

kỹ trị ủng hộ sự lãnh đạo của các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực.

there is a growing interest in technocracy among young professionals.

có sự quan tâm ngày càng tăng đối với kỹ trị trong giới trẻ chuyên nghiệp.

technocracy can lead to efficient management of resources.

kỹ trị có thể dẫn đến việc quản lý tài nguyên hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay