telegraphs news
tin tức điện báo
telegraphs messages
thông điệp điện báo
telegraphs signals
tín hiệu điện báo
telegraphs information
thông tin điện báo
telegraphs updates
cập nhật điện báo
telegraphs communication
thông tin liên lạc điện báo
telegraphs reports
báo cáo điện báo
telegraphs alerts
cảnh báo điện báo
telegraphs data
dữ liệu điện báo
telegraphs announcements
thông báo điện báo
she telegraphs her emotions through her art.
Cô ấy truyền tải cảm xúc của mình qua nghệ thuật.
the company telegraphs its intentions in the annual report.
Công ty truyền tải ý định của mình trong báo cáo thường niên.
he often telegraphs his thoughts before speaking.
Anh ấy thường xuyên bày tỏ suy nghĩ của mình trước khi nói.
the news telegraphs a sense of urgency.
Tin tức truyền tải một cảm giác cấp bách.
they telegraph their plans to the team during meetings.
Họ truyền tải kế hoạch của họ cho nhóm trong các cuộc họp.
telegraphs of the past were a vital means of communication.
Viện thông tin điện báo trong quá khứ là một phương tiện liên lạc quan trọng.
he telegraphs confidence with his body language.
Anh ấy thể hiện sự tự tin qua ngôn ngữ cơ thể.
the artist telegraphs her message through symbolism.
Nghệ sĩ truyền tải thông điệp của cô ấy thông qua biểu tượng.
telegraphs can be misunderstood if not clear.
Thông tin điện báo có thể bị hiểu lầm nếu không rõ ràng.
she telegraphs her needs without saying a word.
Cô ấy truyền tải nhu cầu của mình mà không cần nói một lời.
telegraphs news
tin tức điện báo
telegraphs messages
thông điệp điện báo
telegraphs signals
tín hiệu điện báo
telegraphs information
thông tin điện báo
telegraphs updates
cập nhật điện báo
telegraphs communication
thông tin liên lạc điện báo
telegraphs reports
báo cáo điện báo
telegraphs alerts
cảnh báo điện báo
telegraphs data
dữ liệu điện báo
telegraphs announcements
thông báo điện báo
she telegraphs her emotions through her art.
Cô ấy truyền tải cảm xúc của mình qua nghệ thuật.
the company telegraphs its intentions in the annual report.
Công ty truyền tải ý định của mình trong báo cáo thường niên.
he often telegraphs his thoughts before speaking.
Anh ấy thường xuyên bày tỏ suy nghĩ của mình trước khi nói.
the news telegraphs a sense of urgency.
Tin tức truyền tải một cảm giác cấp bách.
they telegraph their plans to the team during meetings.
Họ truyền tải kế hoạch của họ cho nhóm trong các cuộc họp.
telegraphs of the past were a vital means of communication.
Viện thông tin điện báo trong quá khứ là một phương tiện liên lạc quan trọng.
he telegraphs confidence with his body language.
Anh ấy thể hiện sự tự tin qua ngôn ngữ cơ thể.
the artist telegraphs her message through symbolism.
Nghệ sĩ truyền tải thông điệp của cô ấy thông qua biểu tượng.
telegraphs can be misunderstood if not clear.
Thông tin điện báo có thể bị hiểu lầm nếu không rõ ràng.
she telegraphs her needs without saying a word.
Cô ấy truyền tải nhu cầu của mình mà không cần nói một lời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay