teleostan

[Mỹ]/ˌtɛliˈɒstiən/
[Anh]/ˌtɛliˈɑːstiən/

Dịch

adj./n. liên quan đến hoặc chỉ cá xương (teleost).
Các dạng của từ
số nhiềuteleostans

Câu ví dụ

teleost fish comprise over 95% of all living fish species on earth.

Cá vây tia chiếm hơn 95% trong số tất cả các loài cá sống trên Trái Đất.

the remarkable teleost diversity in tropical coral reefs supports complex ecosystems.

Sự đa dạng đáng kinh ngạc của cá vây tia trong các rạn san hô nhiệt đới hỗ trợ các hệ sinh thái phức tạp.

researchers study teleost phylogeny to unravel evolutionary relationships among vertebrates.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu phát sinh loài cá vây tia để làm sáng tỏ các mối quan hệ tiến hóa giữa các động vật có xương sống.

teleost anatomy includes a specialized swim bladder for buoyancy control.

Giải phẫu của cá vây tia bao gồm một bàng quang bơi chuyên biệt để kiểm soát độ nổi.

modern aquaculture operations primarily cultivate teleost species for global food markets.

Các hoạt động nuôi trồng thủy sản hiện đại chủ yếu nuôi các loài cá vây tia cho thị trường thực phẩm toàn cầu.

the completed teleost genome project has provided valuable insights into vertebrate evolution.

Dự án bộ gen cá vây tia đã hoàn thành đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự tiến hóa của động vật có xương sống.

teleost larvae require specific temperature and salinity conditions to develop properly.

Ấu trùng cá vây tia cần các điều kiện nhiệt độ và độ mặn cụ thể để phát triển đúng cách.

marine biologists express concern about declining teleost populations in warming oceans.

Các nhà sinh vật học biển bày tỏ lo ngại về sự suy giảm số lượng cá vây tia ở các đại dương đang ấm lên.

teleost morphology varies significantly between deep-sea and shallow-water species.

Hình thái của cá vây tia khác nhau đáng kể giữa các loài sống ở vùng nước sâu và vùng nước nông.

commercial fisheries target economically important teleost species such as salmon and cod.

Các hoạt động đánh bắt thương mại nhắm vào các loài cá vây tia có giá trị kinh tế như cá hồi và cá tuyết.

scientists frequently use teleost models to study vertebrate developmental biology.

Các nhà khoa học thường xuyên sử dụng các mô hình cá vây tia để nghiên cứu sự phát triển của động vật có xương sống.

climate change is dramatically altering teleost distribution patterns across ocean basins.

Biến đổi khí hậu đang thay đổi đáng kể các kiểu phân bố của cá vây tia trên các lưu vực đại dương.

the teleost biodiversity crisis demands immediate conservation and management action.

Cuộc khủng hoảng đa dạng sinh học của cá vây tia đòi hỏi hành động bảo tồn và quản lý ngay lập tức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay