telescoped view
cấu trúc ống lồng
telescoped design
thiết kế ống lồng
telescoped structure
cấu trúc ống lồng
telescoped lens
ống kính ống lồng
telescoped image
hình ảnh ống lồng
telescoped assembly
cụm ống lồng
telescoped format
định dạng ống lồng
telescoped system
hệ thống ống lồng
telescoped model
mô hình ống lồng
telescoped mechanism
cơ chế ống lồng
the two events telescoped into one significant moment.
hai sự kiện hội tụ thành một khoảnh khắc quan trọng.
her life experiences telescoped into a powerful story.
những trải nghiệm cuộc sống của cô ấy hội tụ thành một câu chuyện mạnh mẽ.
the timelines of the projects telescoped, causing confusion.
thời gian biểu của các dự án hội tụ, gây ra sự nhầm lẫn.
as the meeting progressed, discussions telescoped into key issues.
khi cuộc họp diễn ra, các cuộc thảo luận hội tụ thành các vấn đề then chốt.
his memories telescoped into vivid snapshots of the past.
những kỷ niệm của anh ấy hội tụ thành những bức ảnh sống động về quá khứ.
the concepts telescoped, making it easier to understand.
các khái niệm hội tụ, giúp dễ hiểu hơn.
over time, the events telescoped into a single narrative.
theo thời gian, các sự kiện hội tụ thành một câu chuyện duy nhất.
the different phases of the project telescoped unexpectedly.
các giai đoạn khác nhau của dự án hội tụ một cách bất ngờ.
her thoughts telescoped, leading to a sudden realization.
những suy nghĩ của cô ấy hội tụ, dẫn đến một sự nhận ra đột ngột.
the historical events telescoped, shaping modern society.
các sự kiện lịch sử hội tụ, định hình xã hội hiện đại.
telescoped view
cấu trúc ống lồng
telescoped design
thiết kế ống lồng
telescoped structure
cấu trúc ống lồng
telescoped lens
ống kính ống lồng
telescoped image
hình ảnh ống lồng
telescoped assembly
cụm ống lồng
telescoped format
định dạng ống lồng
telescoped system
hệ thống ống lồng
telescoped model
mô hình ống lồng
telescoped mechanism
cơ chế ống lồng
the two events telescoped into one significant moment.
hai sự kiện hội tụ thành một khoảnh khắc quan trọng.
her life experiences telescoped into a powerful story.
những trải nghiệm cuộc sống của cô ấy hội tụ thành một câu chuyện mạnh mẽ.
the timelines of the projects telescoped, causing confusion.
thời gian biểu của các dự án hội tụ, gây ra sự nhầm lẫn.
as the meeting progressed, discussions telescoped into key issues.
khi cuộc họp diễn ra, các cuộc thảo luận hội tụ thành các vấn đề then chốt.
his memories telescoped into vivid snapshots of the past.
những kỷ niệm của anh ấy hội tụ thành những bức ảnh sống động về quá khứ.
the concepts telescoped, making it easier to understand.
các khái niệm hội tụ, giúp dễ hiểu hơn.
over time, the events telescoped into a single narrative.
theo thời gian, các sự kiện hội tụ thành một câu chuyện duy nhất.
the different phases of the project telescoped unexpectedly.
các giai đoạn khác nhau của dự án hội tụ một cách bất ngờ.
her thoughts telescoped, leading to a sudden realization.
những suy nghĩ của cô ấy hội tụ, dẫn đến một sự nhận ra đột ngột.
the historical events telescoped, shaping modern society.
các sự kiện lịch sử hội tụ, định hình xã hội hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay