she lives in constant fear of losing her job.
Cô ấy sống trong nỗi sợ hãi liên tục mất việc làm.
i fear that the situation will get worse tomorrow.
Tôi lo sợ rằng tình hình sẽ trở nên tồi tệ hơn vào ngày mai.
the children trembled with fear during the violent storm.
Những đứa trẻ run rẩy vì sợ hãi trong cơn bão lớn.
he has a deep fear of failure that prevents him from trying.
Anh ấy có một nỗi sợ hãi sâu sắc về sự thất bại khiến anh ấy không thể thử.
parents fear for their children's safety in this dangerous neighborhood.
Các bậc cha mẹ lo sợ về sự an toàn của con cái họ ở khu phố nguy hiểm này.
without fear, she confronted the dangerous intruder in her home.
Không có sự sợ hãi, cô ấy đối mặt với kẻ xâm nhập nguy hiểm trong nhà mình.
the entire village lives in fear of the approaching hurricane.
Toàn bộ ngôi làng sống trong sợ hãi về cơn bão đang đến gần.
we fear the worst after receiving the mysterious phone call.
Chúng tôi lo sợ điều tồi tệ nhất sau khi nhận được cuộc gọi điện thoại bí ẩn.
she finally overcame her fear of public speaking after years of practice.
Cô ấy cuối cùng đã vượt qua nỗi sợ hãi khi nói trước đám đông sau nhiều năm luyện tập.
the sight of blood filled him with sudden, overwhelming fear.
Thấy máu khiến anh ấy tràn ngập nỗi sợ hãi đột ngột và quá lớn.
his irrational fear of open spaces confined him to his home for months.
Nỗi sợ hãi vô lý về không gian mở đã khiến anh ấy phải ở nhà trong nhiều tháng.
the criminal used threats to instill fear in his victims.
Kẻ phạm tội đã sử dụng đe dọa để gieo rắc nỗi sợ hãi cho các nạn nhân của mình.
she felt a chill of fear run down her spine when she heard the noise.
Cô ấy cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng khi nghe thấy tiếng động.
she lives in constant fear of losing her job.
Cô ấy sống trong nỗi sợ hãi liên tục mất việc làm.
i fear that the situation will get worse tomorrow.
Tôi lo sợ rằng tình hình sẽ trở nên tồi tệ hơn vào ngày mai.
the children trembled with fear during the violent storm.
Những đứa trẻ run rẩy vì sợ hãi trong cơn bão lớn.
he has a deep fear of failure that prevents him from trying.
Anh ấy có một nỗi sợ hãi sâu sắc về sự thất bại khiến anh ấy không thể thử.
parents fear for their children's safety in this dangerous neighborhood.
Các bậc cha mẹ lo sợ về sự an toàn của con cái họ ở khu phố nguy hiểm này.
without fear, she confronted the dangerous intruder in her home.
Không có sự sợ hãi, cô ấy đối mặt với kẻ xâm nhập nguy hiểm trong nhà mình.
the entire village lives in fear of the approaching hurricane.
Toàn bộ ngôi làng sống trong sợ hãi về cơn bão đang đến gần.
we fear the worst after receiving the mysterious phone call.
Chúng tôi lo sợ điều tồi tệ nhất sau khi nhận được cuộc gọi điện thoại bí ẩn.
she finally overcame her fear of public speaking after years of practice.
Cô ấy cuối cùng đã vượt qua nỗi sợ hãi khi nói trước đám đông sau nhiều năm luyện tập.
the sight of blood filled him with sudden, overwhelming fear.
Thấy máu khiến anh ấy tràn ngập nỗi sợ hãi đột ngột và quá lớn.
his irrational fear of open spaces confined him to his home for months.
Nỗi sợ hãi vô lý về không gian mở đã khiến anh ấy phải ở nhà trong nhiều tháng.
the criminal used threats to instill fear in his victims.
Kẻ phạm tội đã sử dụng đe dọa để gieo rắc nỗi sợ hãi cho các nạn nhân của mình.
she felt a chill of fear run down her spine when she heard the noise.
Cô ấy cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng khi nghe thấy tiếng động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay