temping job
công việc tạm thời
temping agency
công ty cho thuê nhân sự tạm thời
temping staff
nhân viên tạm thời
temping position
vị trí tạm thời
temping role
vai trò tạm thời
temping work
công việc tạm thời
temping opportunities
cơ hội việc làm tạm thời
temping contract
hợp đồng tạm thời
temping service
dịch vụ cho thuê nhân sự tạm thời
temping assignments
các công việc được giao tạm thời
temping can provide valuable work experience.
việc làm tạm thời có thể cung cấp kinh nghiệm làm việc có giá trị.
she enjoys temping during her summer break.
cô ấy thích làm việc tạm thời trong kỳ nghỉ hè của mình.
many students find temping a flexible way to earn money.
nhiều sinh viên thấy rằng làm việc tạm thời là một cách linh hoạt để kiếm tiền.
temping agencies can help you find short-term jobs.
các công ty cung cấp nhân sự tạm thời có thể giúp bạn tìm việc ngắn hạn.
he started temping to gain experience in his field.
anh ấy bắt đầu làm việc tạm thời để tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực của mình.
temping allows you to meet new people in various industries.
làm việc tạm thời cho phép bạn gặp gỡ những người mới trong các ngành công nghiệp khác nhau.
she found temping to be a great way to network.
cô ấy thấy rằng làm việc tạm thời là một cách tuyệt vời để mở rộng mối quan hệ.
temping positions can sometimes lead to full-time offers.
các vị trí làm việc tạm thời đôi khi có thể dẫn đến các đề nghị làm việc toàn thời gian.
he was temping as a receptionist while searching for a permanent job.
anh ấy làm việc tạm thời với vai trò lễ tân trong khi tìm kiếm một công việc cố định.
temping can be a great way to explore different career paths.
làm việc tạm thời có thể là một cách tuyệt vời để khám phá các hướng đi sự nghiệp khác nhau.
temping job
công việc tạm thời
temping agency
công ty cho thuê nhân sự tạm thời
temping staff
nhân viên tạm thời
temping position
vị trí tạm thời
temping role
vai trò tạm thời
temping work
công việc tạm thời
temping opportunities
cơ hội việc làm tạm thời
temping contract
hợp đồng tạm thời
temping service
dịch vụ cho thuê nhân sự tạm thời
temping assignments
các công việc được giao tạm thời
temping can provide valuable work experience.
việc làm tạm thời có thể cung cấp kinh nghiệm làm việc có giá trị.
she enjoys temping during her summer break.
cô ấy thích làm việc tạm thời trong kỳ nghỉ hè của mình.
many students find temping a flexible way to earn money.
nhiều sinh viên thấy rằng làm việc tạm thời là một cách linh hoạt để kiếm tiền.
temping agencies can help you find short-term jobs.
các công ty cung cấp nhân sự tạm thời có thể giúp bạn tìm việc ngắn hạn.
he started temping to gain experience in his field.
anh ấy bắt đầu làm việc tạm thời để tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực của mình.
temping allows you to meet new people in various industries.
làm việc tạm thời cho phép bạn gặp gỡ những người mới trong các ngành công nghiệp khác nhau.
she found temping to be a great way to network.
cô ấy thấy rằng làm việc tạm thời là một cách tuyệt vời để mở rộng mối quan hệ.
temping positions can sometimes lead to full-time offers.
các vị trí làm việc tạm thời đôi khi có thể dẫn đến các đề nghị làm việc toàn thời gian.
he was temping as a receptionist while searching for a permanent job.
anh ấy làm việc tạm thời với vai trò lễ tân trong khi tìm kiếm một công việc cố định.
temping can be a great way to explore different career paths.
làm việc tạm thời có thể là một cách tuyệt vời để khám phá các hướng đi sự nghiệp khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay