temporizing strategy
chiến lược tạm thời
temporizing tactics
chiến thuật tạm thời
temporizing approach
phương pháp tạm thời
temporizing behavior
hành vi tạm thời
temporizing response
phản ứng tạm thời
temporizing measures
biện pháp tạm thời
temporizing actions
hành động tạm thời
temporizing decision
quyết định tạm thời
temporizing methods
phương pháp tạm thời
temporizing solutions
giải pháp tạm thời
he was temporizing instead of making a decision.
anh ta đang do dự thay vì đưa ra quyết định.
she is good at temporizing during negotiations.
cô ấy rất giỏi trong việc do dự trong quá trình đàm phán.
temporizing can lead to missed opportunities.
việc do dự có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.
the politician was accused of temporizing on important issues.
nhà chính trị bị cáo buộc là do dự về những vấn đề quan trọng.
instead of answering directly, he kept temporizing.
thay vì trả lời trực tiếp, anh ta cứ tiếp tục do dự.
temporizing might seem safe, but it can backfire.
việc do dự có vẻ an toàn, nhưng có thể phản tác dụng.
she spent hours temporizing, hoping for a better solution.
cô ấy dành hàng giờ để do dự, hy vọng có một giải pháp tốt hơn.
his temporizing attitude frustrated the team.
tinh thần do dự của anh ấy khiến cả nhóm thất vọng.
they were temporizing instead of confronting the problem.
họ đang do dự thay vì đối mặt với vấn đề.
temporizing is often a sign of indecision.
việc do dự thường là dấu hiệu của sự do dự.
temporizing strategy
chiến lược tạm thời
temporizing tactics
chiến thuật tạm thời
temporizing approach
phương pháp tạm thời
temporizing behavior
hành vi tạm thời
temporizing response
phản ứng tạm thời
temporizing measures
biện pháp tạm thời
temporizing actions
hành động tạm thời
temporizing decision
quyết định tạm thời
temporizing methods
phương pháp tạm thời
temporizing solutions
giải pháp tạm thời
he was temporizing instead of making a decision.
anh ta đang do dự thay vì đưa ra quyết định.
she is good at temporizing during negotiations.
cô ấy rất giỏi trong việc do dự trong quá trình đàm phán.
temporizing can lead to missed opportunities.
việc do dự có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.
the politician was accused of temporizing on important issues.
nhà chính trị bị cáo buộc là do dự về những vấn đề quan trọng.
instead of answering directly, he kept temporizing.
thay vì trả lời trực tiếp, anh ta cứ tiếp tục do dự.
temporizing might seem safe, but it can backfire.
việc do dự có vẻ an toàn, nhưng có thể phản tác dụng.
she spent hours temporizing, hoping for a better solution.
cô ấy dành hàng giờ để do dự, hy vọng có một giải pháp tốt hơn.
his temporizing attitude frustrated the team.
tinh thần do dự của anh ấy khiến cả nhóm thất vọng.
they were temporizing instead of confronting the problem.
họ đang do dự thay vì đối mặt với vấn đề.
temporizing is often a sign of indecision.
việc do dự thường là dấu hiệu của sự do dự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay