tempos

[Mỹ]/ˈtɛmpəʊz/
[Anh]/ˈtɛmpoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tốc độ hoặc nhịp độ của một bản nhạc (số nhiều của tempo); tốc độ hoặc tiến trình của một hoạt động hoặc hành động

Cụm từ & Cách kết hợp

fast tempos

nhịp độ nhanh

slow tempos

nhịp độ chậm

varying tempos

nhịp độ thay đổi

steady tempos

nhịp độ ổn định

changing tempos

nhịp độ biến đổi

different tempos

nhịp độ khác nhau

rhythmic tempos

nhịp độ điệu đạc

syncopated tempos

nhịp độ ngắt quãng

upbeat tempos

nhịp độ sôi động

lively tempos

nhịp độ sôi nổi

Câu ví dụ

different tempos can create unique musical experiences.

Các nhịp độ khác nhau có thể tạo ra những trải nghiệm âm nhạc độc đáo.

she prefers to dance at faster tempos.

Cô ấy thích nhảy với nhịp độ nhanh hơn.

musicians often change tempos to add variety.

Các nhạc sĩ thường thay đổi nhịp độ để thêm sự đa dạng.

he struggled to keep up with the changing tempos.

Anh ấy gặp khó khăn trong việc theo kịp những nhịp độ thay đổi.

different tempos can affect the mood of the piece.

Các nhịp độ khác nhau có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bản nhạc.

she adjusted the tempos to match the lyrics.

Cô ấy điều chỉnh nhịp độ để phù hợp với lời bài hát.

he enjoys experimenting with various tempos in his compositions.

Anh ấy thích thử nghiệm với nhiều nhịp độ khác nhau trong các sáng tác của mình.

the conductor signaled a change in tempos during the performance.

Người chỉ huy đã báo hiệu sự thay đổi nhịp độ trong suốt buổi biểu diễn.

understanding tempos is crucial for a musician.

Hiểu biết về nhịp độ rất quan trọng đối với một nhạc sĩ.

they practiced at different tempos to improve their skills.

Họ đã luyện tập với nhiều nhịp độ khác nhau để cải thiện kỹ năng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay