inclinational

[Mỹ]/[ˌɪnˈklaɪnəʃənəl]/
[Anh]/[ˌɪnˈklaɪnəʃənəl]/

Dịch

adj. thuộc về hoặc có đặc điểm là xu hướng; có xu hướng; biểu hiện một khuynh hướng hoặc tính chất.

Cụm từ & Cách kết hợp

inclinational assessment

Đánh giá độ nghiêng

inclinational stability

Độ ổn định nghiêng

demonstrating inclinational

Chứng minh độ nghiêng

inclinational data

Dữ liệu độ nghiêng

assessing inclinational risk

Đánh giá rủi ro độ nghiêng

inclinational movement

Chuyển động độ nghiêng

measuring inclinational change

Đo lường sự thay đổi độ nghiêng

inclinational direction

Hướng độ nghiêng

analyzing inclinational trends

Phân tích xu hướng độ nghiêng

inclinational sensor

Cảm biến độ nghiêng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay