| số nhiều | tensioners |
tensioner adjustment
điều chỉnh căng
tensioner replacement
thay thế con lăn căng
tensioner assembly
cụm con lăn căng
tensioner pulley
puly con lăn căng
tensioner guide
đường dẫn con lăn căng
tensioner failure
hỏng con lăn căng
tensioner system
hệ thống con lăn căng
tensioner tool
dụng cụ con lăn căng
tensioner noise
tiếng ồn của con lăn căng
tensioner belt
dây curoa con lăn căng
the tensioner is responsible for maintaining the correct belt tension.
bộ căng dây là chịu trách nhiệm duy trì độ căng của dây đai chính xác.
we need to replace the faulty tensioner in the engine.
chúng tôi cần phải thay thế bộ căng dây bị lỗi trong động cơ.
a worn tensioner can cause the timing belt to slip.
bộ căng dây bị mòn có thể khiến dây đai cam bị trượt.
the technician adjusted the tensioner for optimal performance.
kỹ thuật viên đã điều chỉnh bộ căng dây để đạt hiệu suất tối ưu.
make sure the tensioner is properly aligned during installation.
đảm bảo rằng bộ căng dây được căn chỉnh chính xác trong quá trình lắp đặt.
regular maintenance includes checking the tensioner condition.
bảo trì thường xuyên bao gồm kiểm tra tình trạng của bộ căng dây.
the tensioner plays a crucial role in the vehicle's operation.
bộ căng dây đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của xe.
it’s essential to use a quality tensioner for durability.
cần thiết phải sử dụng bộ căng dây chất lượng để đảm bảo độ bền.
after replacing the tensioner, the noise from the engine disappeared.
sau khi thay thế bộ căng dây, tiếng ồn từ động cơ đã biến mất.
the tensioner adjustment can affect the overall performance of the machine.
việc điều chỉnh bộ căng dây có thể ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của máy móc.
tensioner adjustment
điều chỉnh căng
tensioner replacement
thay thế con lăn căng
tensioner assembly
cụm con lăn căng
tensioner pulley
puly con lăn căng
tensioner guide
đường dẫn con lăn căng
tensioner failure
hỏng con lăn căng
tensioner system
hệ thống con lăn căng
tensioner tool
dụng cụ con lăn căng
tensioner noise
tiếng ồn của con lăn căng
tensioner belt
dây curoa con lăn căng
the tensioner is responsible for maintaining the correct belt tension.
bộ căng dây là chịu trách nhiệm duy trì độ căng của dây đai chính xác.
we need to replace the faulty tensioner in the engine.
chúng tôi cần phải thay thế bộ căng dây bị lỗi trong động cơ.
a worn tensioner can cause the timing belt to slip.
bộ căng dây bị mòn có thể khiến dây đai cam bị trượt.
the technician adjusted the tensioner for optimal performance.
kỹ thuật viên đã điều chỉnh bộ căng dây để đạt hiệu suất tối ưu.
make sure the tensioner is properly aligned during installation.
đảm bảo rằng bộ căng dây được căn chỉnh chính xác trong quá trình lắp đặt.
regular maintenance includes checking the tensioner condition.
bảo trì thường xuyên bao gồm kiểm tra tình trạng của bộ căng dây.
the tensioner plays a crucial role in the vehicle's operation.
bộ căng dây đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của xe.
it’s essential to use a quality tensioner for durability.
cần thiết phải sử dụng bộ căng dây chất lượng để đảm bảo độ bền.
after replacing the tensioner, the noise from the engine disappeared.
sau khi thay thế bộ căng dây, tiếng ồn từ động cơ đã biến mất.
the tensioner adjustment can affect the overall performance of the machine.
việc điều chỉnh bộ căng dây có thể ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của máy móc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay