| số nhiều | tenters |
tenter frame
khung căng
tenter hooks
móc căng
tenter machine
máy căng
tentering process
quy trình căng
tenter belt
dây băng tải căng
tenter line
dây căng
tenter pins
chốt căng
tenter clips
kẹp căng
tenter edge
đầu căng
tenter rollers
con lăn căng
the tenters were busy preparing the canvas for the exhibition.
Những người căng lều đang bận rộn chuẩn bị vải bạt cho triển lãm.
we need to hire tenters for the outdoor event this weekend.
Chúng ta cần thuê người căng lều cho sự kiện ngoài trời vào cuối tuần này.
the tenters carefully stretched the fabric to ensure it was taut.
Những người căng lều cẩn thận kéo căng vải để đảm bảo nó được căng chặt.
after the storm, the tenters assessed the damage to the tents.
Sau cơn bão, những người căng lều đã đánh giá thiệt hại cho các lều.
it's important for tenters to know how to secure the tents properly.
Điều quan trọng là những người căng lều phải biết cách cố định lều đúng cách.
the tenters worked late into the night to finish the setup.
Những người căng lều làm việc muộn đến tận đêm để hoàn thành việc lắp đặt.
we watched as the tenters skillfully assembled the large marquee.
Chúng tôi đã xem những người căng lều khéo léo lắp ráp nhà bạt lớn.
the tenters used poles and ropes to create a sturdy structure.
Những người căng lều sử dụng cột và dây thừng để tạo ra một cấu trúc vững chắc.
during the festival, the tenters were in high demand.
Trong suốt lễ hội, những người căng lều rất được cần thiết.
each team of tenters had its own unique way of setting up.
Mỗi đội ngũ người căng lều đều có cách lắp đặt độc đáo của riêng mình.
tenter frame
khung căng
tenter hooks
móc căng
tenter machine
máy căng
tentering process
quy trình căng
tenter belt
dây băng tải căng
tenter line
dây căng
tenter pins
chốt căng
tenter clips
kẹp căng
tenter edge
đầu căng
tenter rollers
con lăn căng
the tenters were busy preparing the canvas for the exhibition.
Những người căng lều đang bận rộn chuẩn bị vải bạt cho triển lãm.
we need to hire tenters for the outdoor event this weekend.
Chúng ta cần thuê người căng lều cho sự kiện ngoài trời vào cuối tuần này.
the tenters carefully stretched the fabric to ensure it was taut.
Những người căng lều cẩn thận kéo căng vải để đảm bảo nó được căng chặt.
after the storm, the tenters assessed the damage to the tents.
Sau cơn bão, những người căng lều đã đánh giá thiệt hại cho các lều.
it's important for tenters to know how to secure the tents properly.
Điều quan trọng là những người căng lều phải biết cách cố định lều đúng cách.
the tenters worked late into the night to finish the setup.
Những người căng lều làm việc muộn đến tận đêm để hoàn thành việc lắp đặt.
we watched as the tenters skillfully assembled the large marquee.
Chúng tôi đã xem những người căng lều khéo léo lắp ráp nhà bạt lớn.
the tenters used poles and ropes to create a sturdy structure.
Những người căng lều sử dụng cột và dây thừng để tạo ra một cấu trúc vững chắc.
during the festival, the tenters were in high demand.
Trong suốt lễ hội, những người căng lều rất được cần thiết.
each team of tenters had its own unique way of setting up.
Mỗi đội ngũ người căng lều đều có cách lắp đặt độc đáo của riêng mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay