fashion tenues
trang phục thời trang
casual tenues
trang phục thường ngày
formal tenues
trang phục trang trọng
sport tenues
trang phục thể thao
elegant tenues
trang phục thanh lịch
traditional tenues
trang phục truyền thống
party tenues
trang phục dự tiệc
summer tenues
trang phục mùa hè
winter tenues
trang phục mùa đông
business tenues
trang phục công sở
she wore elegant tenues to the gala.
Cô ấy đã mặc những bộ quần áo thanh lịch đến buổi dạ tiệc.
his tenues are always stylish and modern.
Những bộ quần áo của anh ấy luôn thời trang và hiện đại.
they selected tenues that matched the theme of the party.
Họ đã chọn những bộ quần áo phù hợp với chủ đề của bữa tiệc.
the designer showcased a range of tenues at the fashion show.
Nhà thiết kế đã trưng bày một loạt các bộ quần áo tại buổi trình diễn thời trang.
comfortable tenues are essential for long events.
Những bộ quần áo thoải mái rất cần thiết cho các sự kiện dài.
she has a collection of vintage tenues in her wardrobe.
Cô ấy có một bộ sưu tập những bộ quần áo cổ điển trong tủ quần áo của mình.
his tenues reflect his unique personality.
Những bộ quần áo của anh ấy phản ánh tính cách độc đáo của anh ấy.
they coordinated their tenues for the group photo.
Họ đã phối hợp trang phục của mình cho bức ảnh nhóm.
she accessorized her tenues with bold jewelry.
Cô ấy đã phối hợp trang phục của mình với những món trang sức nổi bật.
fashion trends influence the choice of tenues each season.
Xu hướng thời trang ảnh hưởng đến sự lựa chọn trang phục mỗi mùa.
fashion tenues
trang phục thời trang
casual tenues
trang phục thường ngày
formal tenues
trang phục trang trọng
sport tenues
trang phục thể thao
elegant tenues
trang phục thanh lịch
traditional tenues
trang phục truyền thống
party tenues
trang phục dự tiệc
summer tenues
trang phục mùa hè
winter tenues
trang phục mùa đông
business tenues
trang phục công sở
she wore elegant tenues to the gala.
Cô ấy đã mặc những bộ quần áo thanh lịch đến buổi dạ tiệc.
his tenues are always stylish and modern.
Những bộ quần áo của anh ấy luôn thời trang và hiện đại.
they selected tenues that matched the theme of the party.
Họ đã chọn những bộ quần áo phù hợp với chủ đề của bữa tiệc.
the designer showcased a range of tenues at the fashion show.
Nhà thiết kế đã trưng bày một loạt các bộ quần áo tại buổi trình diễn thời trang.
comfortable tenues are essential for long events.
Những bộ quần áo thoải mái rất cần thiết cho các sự kiện dài.
she has a collection of vintage tenues in her wardrobe.
Cô ấy có một bộ sưu tập những bộ quần áo cổ điển trong tủ quần áo của mình.
his tenues reflect his unique personality.
Những bộ quần áo của anh ấy phản ánh tính cách độc đáo của anh ấy.
they coordinated their tenues for the group photo.
Họ đã phối hợp trang phục của mình cho bức ảnh nhóm.
she accessorized her tenues with bold jewelry.
Cô ấy đã phối hợp trang phục của mình với những món trang sức nổi bật.
fashion trends influence the choice of tenues each season.
Xu hướng thời trang ảnh hưởng đến sự lựa chọn trang phục mỗi mùa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay