tephrosia

[US]/tɪˈfrəʊziə/
[UK]/tɪˈfroʊziə/
Frequency: Very High

Translation

n. Một chi thực vật thuộc họ đậu (Fabaceae), đặc biệt là rễ được sử dụng trong y học cổ truyền.
Word Forms
số nhiềutephrosias

Phrases & Collocations

tephrosia extract

Chiết xuất tephrosia

tephrosia toxicity

Tính độc của tephrosia

tephrosia species

Loài tephrosia

tephrosia contains

Tephrosia chứa

tephrosia leaves

Lá tephrosia

tephrosia plant

Cây tephrosia

tephrosia control

Điều khiển tephrosia

tephrosia grows

Tephrosia sinh trưởng

tephrosia cultivation

Văn hóa tephrosia

tephrosia is used

Tephrosia được sử dụng

Example Sentences

tephrosia vogelii is a tropical shrub widely used as a natural pesticide in agriculture.

Tephrosia vogelii là một bụi cây nhiệt đới được sử dụng rộng rãi làm thuốc trừ sâu tự nhiên trong nông nghiệp.

farmers cultivate tephrosia for its nitrogen-fixing properties that improve soil fertility naturally.

Những người nông dân trồng tephrosia nhờ vào đặc tính cố định nitơ giúp cải thiện độ màu mỡ của đất một cách tự nhiên.

the tephrosia plant contains bioactive compounds effective against malaria-carrying mosquitoes.

Cây tephrosia chứa các hợp chất sinh học hiệu quả chống lại các loài muỗi mang mầm bệnh sốt rét.

traditional medicine practitioners use tephrosia leaves to treat various skin infections and wounds.

Các chuyên gia y học cổ truyền sử dụng lá tephrosia để điều trị các loại nhiễm trùng da và vết thương.

research shows that tephrosia extract can be used as a natural fish poison for fishing.

Nghiên cứu cho thấy chiết xuất tephrosia có thể được sử dụng làm chất độc cá tự nhiên cho việc câu cá.

scientists are studying tephrosia's potential anti-cancer properties in laboratory experiments.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng chống ung thư tiềm năng của tephrosia trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.

tephrosia is commonly grown as green manure to enrich agricultural soils with nutrients.

Tephrosia thường được trồng như phân xanh để làm giàu các chất dinh dưỡng cho đất nông nghiệp.

the bitter compounds in tephrosia leaves provide effective protection against insect pests.

Các hợp chất đắng trong lá tephrosia cung cấp sự bảo vệ hiệu quả chống lại các loài sâu hại côn trùng.

tephrosia purpurea has been used for centuries in ayurvedic medicine systems.

Tephrosia purpurea đã được sử dụng trong hàng thế kỷ trong các hệ thống y học Ayurveda.

cover crops of tephrosia help prevent soil erosion on slopes and farmlands.

Các loại cây che phủ bằng tephrosia giúp ngăn ngừa xói mòn đất trên các sườn dốc và vùng đất nông nghiệp.

organic farmers use tephrosia-based preparations as eco-friendly alternatives to chemical pesticides.

Những nông dân hữu cơ sử dụng các chế phẩm dựa trên tephrosia như các lựa chọn thân thiện với môi trường thay thế cho thuốc trừ sâu hóa học.

the tephrosia genus includes over 400 species distributed throughout tropical and subtropical regions.

Chi tephrosia bao gồm hơn 400 loài phân bố khắp các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now