tephrosias

[Mỹ]/ˈtɛfrəʊsiəz/
[Anh]/ˈtɛfroʊsiəz/

Dịch

n. (số nhiều) Củ của cây cỏ lá xanh (loài Tephrosia), được dùng trong y học

Cụm từ & Cách kết hợp

study tephrosias

học về các loài tephrosia

grow tephrosias

nuôi trồng các loài tephrosia

grow tephrosia

nuôi trồng loài tephrosia

tephrosias bloom

các loài tephrosia nở hoa

tephrosia grows

loài tephrosia phát triển

tephrosias grow

các loài tephrosia phát triển

tephrosias thrive

các loài tephrosia phát đạt

tephrosia thrives

loài tephrosia phát đạt

tephrosias flourish

các loài tephrosia phát triển mạnh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay