tergiversations

[Mỹ]/ˌtɜːdʒɪvəˈseɪʃən/
[Anh]/ˌtɜrʤɪvərˈseɪʃən/

Dịch

n.hành động tránh trả lời trực tiếp hoặc lẩn tránh; sự phản bội hoặc bỏ rơi

Cụm từ & Cách kết hợp

political tergiversation

dao động chính trị

tergiversation tactics

chiến thuật lật lơ

frequent tergiversation

dao động thường xuyên

tergiversation behavior

hành vi lật lơ

classic tergiversation

dao động cổ điển

tergiversation patterns

mẫu hình dao động

strategic tergiversation

dao động chiến lược

tergiversation examples

ví dụ về dao động

clear tergiversation

dao động rõ ràng

tergiversation issues

các vấn đề về dao động

Câu ví dụ

his constant tergiversation frustrated the team.

sự lung lay không ngừng của anh ấy đã khiến đội thất vọng.

the politician's tergiversation on the issue confused voters.

sự lung lay của chính trị gia về vấn đề đó đã khiến những người bỏ phiếu bối rối.

she accused him of tergiversation during the negotiations.

Cô ấy buộc tội anh ấy về việc lung lay trong quá trình đàm phán.

tergiversation in leadership can lead to a lack of trust.

Việc lung lay trong vai trò lãnh đạo có thể dẫn đến sự thiếu tin tưởng.

his tergiversation was evident in his speeches.

Sự lung lay của anh ấy thể hiện rõ trong các bài phát biểu của anh ấy.

the company's tergiversation on policy changes angered employees.

Sự lung lay của công ty về những thay đổi chính sách đã khiến nhân viên tức giận.

many criticized her for her tergiversation on environmental issues.

Nhiều người chỉ trích cô ấy về việc lung lay của cô ấy về các vấn đề môi trường.

his tergiversation made it difficult to reach an agreement.

Sự lung lay của anh ấy khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn.

they noticed his tergiversation during the project discussions.

Họ nhận thấy sự lung lay của anh ấy trong quá trình thảo luận về dự án.

her tergiversation was a tactic to buy more time.

Sự lung lay của cô ấy là một chiến thuật để mua thêm thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay