terming it
xem xét nó
terming this
xem xét điều này
terming them
xem xét chúng
terming new
xem xét mới
terming facts
xem xét các sự kiện
terming issues
xem xét các vấn đề
terming ideas
xem xét các ý tưởng
terming events
xem xét các sự kiện
terming trends
xem xét các xu hướng
terming changes
xem xét các thay đổi
terming the project a success, the team celebrated their hard work.
nghi nhận dự án là thành công, đội ngũ đã ăn mừng những nỗ lực của họ.
the report is terming the new policy as a significant improvement.
báo cáo đánh giá chính sách mới là một cải tiến đáng kể.
many experts are terming this discovery a breakthrough in science.
nhiều chuyên gia đánh giá khám phá này là một đột phá trong khoa học.
he is terming the current situation as a crisis.
anh ta đánh giá tình hình hiện tại là một cuộc khủng hoảng.
after the meeting, she is terming the feedback as constructive.
sau cuộc họp, cô ấy đánh giá phản hồi là mang tính xây dựng.
the article is terming the new technology revolutionary.
bài viết đánh giá công nghệ mới là mang tính cách mạng.
in his speech, he is terming the initiative as a game changer.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đánh giá sáng kiến là một cuộc thay đổi lớn.
critics are terming the film as a masterpiece.
các nhà phê bình đánh giá bộ phim là một kiệt tác.
the organization is terming the event a success.
tổ chức đánh giá sự kiện là thành công.
he is terming her performance as outstanding.
anh ấy đánh giá màn trình diễn của cô ấy là xuất sắc.
terming it
xem xét nó
terming this
xem xét điều này
terming them
xem xét chúng
terming new
xem xét mới
terming facts
xem xét các sự kiện
terming issues
xem xét các vấn đề
terming ideas
xem xét các ý tưởng
terming events
xem xét các sự kiện
terming trends
xem xét các xu hướng
terming changes
xem xét các thay đổi
terming the project a success, the team celebrated their hard work.
nghi nhận dự án là thành công, đội ngũ đã ăn mừng những nỗ lực của họ.
the report is terming the new policy as a significant improvement.
báo cáo đánh giá chính sách mới là một cải tiến đáng kể.
many experts are terming this discovery a breakthrough in science.
nhiều chuyên gia đánh giá khám phá này là một đột phá trong khoa học.
he is terming the current situation as a crisis.
anh ta đánh giá tình hình hiện tại là một cuộc khủng hoảng.
after the meeting, she is terming the feedback as constructive.
sau cuộc họp, cô ấy đánh giá phản hồi là mang tính xây dựng.
the article is terming the new technology revolutionary.
bài viết đánh giá công nghệ mới là mang tính cách mạng.
in his speech, he is terming the initiative as a game changer.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đánh giá sáng kiến là một cuộc thay đổi lớn.
critics are terming the film as a masterpiece.
các nhà phê bình đánh giá bộ phim là một kiệt tác.
the organization is terming the event a success.
tổ chức đánh giá sự kiện là thành công.
he is terming her performance as outstanding.
anh ấy đánh giá màn trình diễn của cô ấy là xuất sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay