terrs

[Mỹ]/tɛr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẻ khủng bố, chiến binh du kích ở Rhodesia được người da trắng gọi.

Cụm từ & Cách kết hợp

terrific

tuyệt vời

terrorist

khủng bố

terrible

tồi tệ

territory

lãnh thổ

terrace

sân thượng

terrain

địa hình

terrace house

nhà phố

territorial dispute

tranh chấp lãnh thổ

terrestrial

nổm

Câu ví dụ

Padmé was one of these secretive idealists, along with Senators Fang Zar, Giddean Danu, Chi Eekway, Terr Taneel and Bana Breemu.

Padmé was one of these secretive idealists, along with Senators Fang Zar, Giddean Danu, Chi Eekway, Terr Taneel and Bana Breemu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay