tessellating patterns
mẫu hình xếp chồng
tessellating shapes
hình dạng xếp chồng
tessellating tiles
gạch xếp chồng
tessellating designs
thiết kế xếp chồng
tessellating figures
hình vẽ xếp chồng
tessellating motifs
mô típ xếp chồng
tessellating models
mô hình xếp chồng
tessellating artwork
tác phẩm nghệ thuật xếp chồng
tessellating images
hình ảnh xếp chồng
tessellating surfaces
bề mặt xếp chồng
the artist is known for tessellating patterns in her work.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc tạo ra các họa tiết lặp đi lặp lại trong tác phẩm của mình.
we learned about tessellating shapes in our math class.
chúng tôi đã học về các hình dạng lặp đi lặp lại trong lớp học toán của chúng tôi.
the floor was designed with tessellating tiles.
sàn được thiết kế với các viên gạch lặp đi lặp lại.
tessellating patterns can create stunning visual effects.
các họa tiết lặp đi lặp lại có thể tạo ra những hiệu ứng hình ảnh ấn tượng.
he enjoys creating tessellating designs for his projects.
anh ấy thích tạo ra các thiết kế lặp đi lặp lại cho các dự án của mình.
the concept of tessellating is used in architecture.
khái niệm về việc lặp đi lặp lại được sử dụng trong kiến trúc.
children can learn geometry by exploring tessellating shapes.
trẻ em có thể học hình học bằng cách khám phá các hình dạng lặp đi lặp lại.
tessellating patterns are often found in nature.
các họa tiết lặp đi lặp lại thường được tìm thấy trong tự nhiên.
her quilt features a beautiful tessellating design.
tấm chăn của cô ấy có một thiết kế lặp đi lặp lại tuyệt đẹp.
artists often experiment with tessellating forms in their creations.
các nghệ sĩ thường thử nghiệm với các hình thức lặp đi lặp lại trong các sáng tạo của họ.
tessellating patterns
mẫu hình xếp chồng
tessellating shapes
hình dạng xếp chồng
tessellating tiles
gạch xếp chồng
tessellating designs
thiết kế xếp chồng
tessellating figures
hình vẽ xếp chồng
tessellating motifs
mô típ xếp chồng
tessellating models
mô hình xếp chồng
tessellating artwork
tác phẩm nghệ thuật xếp chồng
tessellating images
hình ảnh xếp chồng
tessellating surfaces
bề mặt xếp chồng
the artist is known for tessellating patterns in her work.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc tạo ra các họa tiết lặp đi lặp lại trong tác phẩm của mình.
we learned about tessellating shapes in our math class.
chúng tôi đã học về các hình dạng lặp đi lặp lại trong lớp học toán của chúng tôi.
the floor was designed with tessellating tiles.
sàn được thiết kế với các viên gạch lặp đi lặp lại.
tessellating patterns can create stunning visual effects.
các họa tiết lặp đi lặp lại có thể tạo ra những hiệu ứng hình ảnh ấn tượng.
he enjoys creating tessellating designs for his projects.
anh ấy thích tạo ra các thiết kế lặp đi lặp lại cho các dự án của mình.
the concept of tessellating is used in architecture.
khái niệm về việc lặp đi lặp lại được sử dụng trong kiến trúc.
children can learn geometry by exploring tessellating shapes.
trẻ em có thể học hình học bằng cách khám phá các hình dạng lặp đi lặp lại.
tessellating patterns are often found in nature.
các họa tiết lặp đi lặp lại thường được tìm thấy trong tự nhiên.
her quilt features a beautiful tessellating design.
tấm chăn của cô ấy có một thiết kế lặp đi lặp lại tuyệt đẹp.
artists often experiment with tessellating forms in their creations.
các nghệ sĩ thường thử nghiệm với các hình thức lặp đi lặp lại trong các sáng tạo của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay