tessin

[Mỹ]/ˈtɛsɪn/
[Anh]/ˈtɛsɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vùng ở miền nam Thụy Sĩ, tương đương với Ticino; một tên địa điểm ở Đức
Word Forms
số nhiềutessins

Cụm từ & Cách kết hợp

tessin region

vùng tessin

tessin culture

văn hóa tessin

tessin landscape

khung cảnh tessin

tessin cuisine

ẩm thực tessin

tessin tourism

du lịch tessin

tessin art

nghệ thuật tessin

tessin history

lịch sử tessin

tessin festivals

các lễ hội tessin

tessin nature

thiên nhiên tessin

tessin architecture

kiến trúc tessin

Câu ví dụ

he decided to tessin his painting skills.

anh quyết định trau dồi kỹ năng hội họa của mình.

she wants to tessin her knowledge of languages.

cô ấy muốn trau dồi kiến thức về ngôn ngữ của mình.

they plan to tessin their teamwork abilities.

họ dự định trau dồi khả năng làm việc nhóm của họ.

it's important to tessin your critical thinking.

rất quan trọng để trau dồi tư duy phản biện của bạn.

he aims to tessin his public speaking skills.

anh hướng tới việc trau dồi kỹ năng nói trước công chúng của mình.

she is working hard to tessin her writing style.

cô ấy đang làm việc chăm chỉ để trau dồi phong cách viết của mình.

we need to tessin our customer service approach.

chúng ta cần trau dồi cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của chúng ta.

he is trying to tessin his fitness routine.

anh đang cố gắng trau dồi thói quen tập thể dục của mình.

they hope to tessin their programming skills.

họ hy vọng trau dồi kỹ năng lập trình của họ.

she wants to tessin her cooking techniques.

cô ấy muốn trau dồi kỹ thuật nấu ăn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay