experimental testbeds
bed thực nghiệm
multiple testbeds
nhiều bed thử nghiệm
digital testbeds
bed thử nghiệm số
research testbeds provide controlled environments for testing new technologies before public deployment.
Các cơ sở thử nghiệm nghiên cứu cung cấp môi trường kiểm soát để kiểm tra các công nghệ mới trước khi triển khai công khai.
these experimental testbeds allow scientists to study climate change effects under various scenarios.
Các cơ sở thử nghiệm này cho phép các nhà khoa học nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu trong các tình huống khác nhau.
the company has established digital testbeds to validate their autonomous vehicle algorithms.
Công ty đã thiết lập các cơ sở thử nghiệm số để xác minh các thuật toán xe tự lái của họ.
innovation testbeds help startups prototype and refine their products quickly.
Các cơ sở thử nghiệm đổi mới giúp các công ty khởi nghiệp tạo mẫu và tinh chỉnh sản phẩm của họ nhanh chóng.
educational testbeds enable students to gain hands-on experience with cutting-edge equipment.
Các cơ sở thử nghiệm giáo dục giúp sinh viên có được kinh nghiệm thực hành với thiết bị tiên tiến.
manufacturing testbeds help companies optimize production processes before full-scale implementation.
Các cơ sở thử nghiệm sản xuất giúp các công ty tối ưu hóa quy trình sản xuất trước khi triển khai quy mô đầy đủ.
the research facility operates several testbeds for testing renewable energy systems.
Tổ chức nghiên cứu vận hành nhiều cơ sở thử nghiệm để kiểm tra các hệ thống năng lượng tái tạo.
urban planning testbeds simulate city development scenarios to test sustainable solutions.
Các cơ sở thử nghiệm quy hoạch đô thị mô phỏng các tình huống phát triển thành phố để kiểm tra các giải pháp bền vững.
medical testbeds allow researchers to test new treatments in controlled clinical settings.
Các cơ sở thử nghiệm y tế cho phép các nhà nghiên cứu kiểm tra các phương pháp điều trị mới trong các môi trường lâm sàng được kiểm soát.
software development testbeds provide safe environments for testing new applications.
Các cơ sở thử nghiệm phát triển phần mềm cung cấp môi trường an toàn để kiểm tra các ứng dụng mới.
agricultural testbeds help farmers experiment with different farming techniques.
Các cơ sở thử nghiệm nông nghiệp giúp nông dân thử nghiệm với các kỹ thuật canh tác khác nhau.
the laboratory maintains advanced testbeds for testing aerospace components.
Phòng thí nghiệm duy trì các cơ sở thử nghiệm tiên tiến để kiểm tra các thành phần hàng không.
these collaborative testbeds bring together researchers from multiple disciplines.
Các cơ sở thử nghiệm hợp tác này kết nối các nhà nghiên cứu từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
government-funded testbeds accelerate the development of emerging technologies.
Các cơ sở thử nghiệm được tài trợ bởi chính phủ thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ mới nổi.
experimental testbeds
bed thực nghiệm
multiple testbeds
nhiều bed thử nghiệm
digital testbeds
bed thử nghiệm số
research testbeds provide controlled environments for testing new technologies before public deployment.
Các cơ sở thử nghiệm nghiên cứu cung cấp môi trường kiểm soát để kiểm tra các công nghệ mới trước khi triển khai công khai.
these experimental testbeds allow scientists to study climate change effects under various scenarios.
Các cơ sở thử nghiệm này cho phép các nhà khoa học nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu trong các tình huống khác nhau.
the company has established digital testbeds to validate their autonomous vehicle algorithms.
Công ty đã thiết lập các cơ sở thử nghiệm số để xác minh các thuật toán xe tự lái của họ.
innovation testbeds help startups prototype and refine their products quickly.
Các cơ sở thử nghiệm đổi mới giúp các công ty khởi nghiệp tạo mẫu và tinh chỉnh sản phẩm của họ nhanh chóng.
educational testbeds enable students to gain hands-on experience with cutting-edge equipment.
Các cơ sở thử nghiệm giáo dục giúp sinh viên có được kinh nghiệm thực hành với thiết bị tiên tiến.
manufacturing testbeds help companies optimize production processes before full-scale implementation.
Các cơ sở thử nghiệm sản xuất giúp các công ty tối ưu hóa quy trình sản xuất trước khi triển khai quy mô đầy đủ.
the research facility operates several testbeds for testing renewable energy systems.
Tổ chức nghiên cứu vận hành nhiều cơ sở thử nghiệm để kiểm tra các hệ thống năng lượng tái tạo.
urban planning testbeds simulate city development scenarios to test sustainable solutions.
Các cơ sở thử nghiệm quy hoạch đô thị mô phỏng các tình huống phát triển thành phố để kiểm tra các giải pháp bền vững.
medical testbeds allow researchers to test new treatments in controlled clinical settings.
Các cơ sở thử nghiệm y tế cho phép các nhà nghiên cứu kiểm tra các phương pháp điều trị mới trong các môi trường lâm sàng được kiểm soát.
software development testbeds provide safe environments for testing new applications.
Các cơ sở thử nghiệm phát triển phần mềm cung cấp môi trường an toàn để kiểm tra các ứng dụng mới.
agricultural testbeds help farmers experiment with different farming techniques.
Các cơ sở thử nghiệm nông nghiệp giúp nông dân thử nghiệm với các kỹ thuật canh tác khác nhau.
the laboratory maintains advanced testbeds for testing aerospace components.
Phòng thí nghiệm duy trì các cơ sở thử nghiệm tiên tiến để kiểm tra các thành phần hàng không.
these collaborative testbeds bring together researchers from multiple disciplines.
Các cơ sở thử nghiệm hợp tác này kết nối các nhà nghiên cứu từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
government-funded testbeds accelerate the development of emerging technologies.
Các cơ sở thử nghiệm được tài trợ bởi chính phủ thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ mới nổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay