tetranychids

[Mỹ]/ˌtetrəˈnɪkɪdz/
[Anh]/ˌtetrəˈnɪkɪdz/

Dịch

n. pl.Nhện gié; các loài nhện nhỏ thuộc họ Tetranychidae thường sống ở mặt dưới lá và tạo tơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

tetranychid mites

nhện đỏ

tetranychid infestation

sự xâm lấn của nhện đỏ

tetranychid damage

thiệt hại do nhện đỏ

tetranychid control

kiểm soát nhện đỏ

tetranychid pests

sâu hại nhện đỏ

tetranychid populations

quần thể nhện đỏ

tetranychid species

loài nhện đỏ

tetranychid management

quản lý nhện đỏ

tetranychid eggs

trứng nhện đỏ

tetranychid feeding

sự ăn của nhện đỏ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay