tetras

[Mỹ]/'tetrə/
[Anh]/ˈtɛtrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tetra - một nhóm bốn loài cá nước ngọt nhiệt đới thường được sử dụng trong bể cá gia đình.

Cụm từ & Cách kết hợp

tetra pak

tetra pak

Ví dụ thực tế

It's a combination of tetra, the Greek word meaning four, and tennis, Pajitnov's favorite sport.

Đây là sự kết hợp của tetra, từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là bốn, và tennis, môn thể thao yêu thích của Pajitnov.

Nguồn: A Small Story, A Great Documentary

The Pro Max gets iPhone's longest optical zoom ever, using a first-of-its-kind tetra prism design.

Pro Max có ống kính zoom quang học dài nhất từ trước đến nay của iPhone, sử dụng thiết kế lăng kính tetra lần đầu tiên.

Nguồn: Apple Fall Event 2023

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay