the student successfully defended her thesis on climate change adaptation strategies.
Sinh viên đã thành công trong việc bảo vệ luận văn của mình về các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu.
researchers have developed several new theses challenging established economic theories.
Những nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều luận điểm mới thách thức các lý thuyết kinh tế đã được thiết lập.
the professor asked students to support their arguments with evidence in their theses.
Giáo sư yêu cầu sinh viên hỗ trợ các lập luận của họ bằng bằng chứng trong luận văn của họ.
his central thesis argues that technology fundamentally reshapes human relationships.
Luận điểm trung tâm của ông cho rằng công nghệ đang thay đổi cơ bản các mối quan hệ giữa con người.
the academic committee rejected the doctoral thesis due to methodological flaws.
Hội đồng học thuật đã từ chối luận án tiến sĩ do có lỗi về phương pháp luận.
she presented her master's thesis on renewable energy implementation at the conference.
Cô đã trình bày luận văn thạc sĩ của mình về việc triển khai năng lượng tái tạo tại hội nghị.
the research paper clearly articulates its main thesis in the opening paragraph.
Bài báo nghiên cứu nêu rõ luận điểm chính của nó trong đoạn mở đầu.
scholars continue to debate theses proposed by early twentieth-century philosophers.
Các học giả tiếp tục tranh luận về các luận điểm được đưa ra bởi các triết gia thế kỷ 20 đầu tiên.
the university requires all doctoral candidates to submit thesis proposals for approval.
Trường đại học yêu cầu tất cả các ứng viên tiến sĩ phải nộp đề xuất luận án để được phê duyệt.
his key thesis about urbanization patterns has influenced subsequent research significantly.
Luận điểm chính của ông về các mô hình đô thị đã ảnh hưởng đáng kể đến các nghiên cứu sau này.
the evidence presented in the study strongly supports the initial thesis.
Bằng chứng được trình bày trong nghiên cứu này mạnh mẽ hỗ trợ cho luận điểm ban đầu.
several competing theses emerged during the scientific revolution of the sixteenth century.
Một số luận điểm cạnh tranh đã xuất hiện trong cuộc cách mạng khoa học thế kỷ 16.
the student successfully defended her thesis on climate change adaptation strategies.
Sinh viên đã thành công trong việc bảo vệ luận văn của mình về các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu.
researchers have developed several new theses challenging established economic theories.
Những nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều luận điểm mới thách thức các lý thuyết kinh tế đã được thiết lập.
the professor asked students to support their arguments with evidence in their theses.
Giáo sư yêu cầu sinh viên hỗ trợ các lập luận của họ bằng bằng chứng trong luận văn của họ.
his central thesis argues that technology fundamentally reshapes human relationships.
Luận điểm trung tâm của ông cho rằng công nghệ đang thay đổi cơ bản các mối quan hệ giữa con người.
the academic committee rejected the doctoral thesis due to methodological flaws.
Hội đồng học thuật đã từ chối luận án tiến sĩ do có lỗi về phương pháp luận.
she presented her master's thesis on renewable energy implementation at the conference.
Cô đã trình bày luận văn thạc sĩ của mình về việc triển khai năng lượng tái tạo tại hội nghị.
the research paper clearly articulates its main thesis in the opening paragraph.
Bài báo nghiên cứu nêu rõ luận điểm chính của nó trong đoạn mở đầu.
scholars continue to debate theses proposed by early twentieth-century philosophers.
Các học giả tiếp tục tranh luận về các luận điểm được đưa ra bởi các triết gia thế kỷ 20 đầu tiên.
the university requires all doctoral candidates to submit thesis proposals for approval.
Trường đại học yêu cầu tất cả các ứng viên tiến sĩ phải nộp đề xuất luận án để được phê duyệt.
his key thesis about urbanization patterns has influenced subsequent research significantly.
Luận điểm chính của ông về các mô hình đô thị đã ảnh hưởng đáng kể đến các nghiên cứu sau này.
the evidence presented in the study strongly supports the initial thesis.
Bằng chứng được trình bày trong nghiên cứu này mạnh mẽ hỗ trợ cho luận điểm ban đầu.
several competing theses emerged during the scientific revolution of the sixteenth century.
Một số luận điểm cạnh tranh đã xuất hiện trong cuộc cách mạng khoa học thế kỷ 16.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay