thirster

[Mỹ]/ˈθɜːstər/
[Anh]/ˈθɜːrstər/

Dịch

n. Một người khát; người cảm thấy có mong muốn hoặc khao khát mạnh mẽ đối với một thứ gì đó.
Các dạng của từ
số nhiềuthirsters

Cụm từ & Cách kết hợp

the thirster

Vietnamese_translation

thirsters gathering

Vietnamese_translation

a desperate thirster

Vietnamese_translation

the wandering thirster

Vietnamese_translation

once a thirster

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay