thirsters

[Mỹ]/θɜːstəz/
[Anh]/θɜːrstərz/

Dịch

n. Những người khao khát; người có khao khát hoặc mong muốn mạnh mẽ.

Câu ví dụ

the hikers were desperate thirsters after their long journey through the desert.

Người leo núi trở thành những người khát nước tuyệt vọng sau chuyến hành trình dài qua sa mạc.

thirsters gathered around the oasis seeking relief from the scorching heat.

Những người khát nước tập trung quanh đài phun nước để tìm kiếm sự cứu giúp khỏi cái nóng thiêu đốt.

after the marathon, the runners became enthusiastic thirsters desperate for hydration.

Sau cuộc đua marathon, các vận động viên trở thành những người khát nước háo hức, khao khát được cung cấp nước.

the rescue workers found several thirsters collapsed near the dried-up riverbed.

Các nhân viên cứu hộ đã tìm thấy một số người khát nước ngã gục gần lòng sông đã khô cạn.

children are often the most demanding thirsters during hot summer days.

Trẻ em thường là những người khát nước hách dịch nhất vào những ngày hè nóng bức.

experienced thirsters know that drinking too quickly can be dangerous.

Những người khát nước có kinh nghiệm biết rằng uống quá nhanh có thể nguy hiểm.

the desert travelers, veteran thirsters, prepared adequately before their journey.

Các du khách đi qua sa mạc, những người khát nước kỳ cựu, đã chuẩn bị đầy đủ trước chuyến đi của họ.

thirsters should drink small amounts of water frequently rather than large quantities at once.

Những người khát nước nên uống một lượng nhỏ nước thường xuyên thay vì uống một lượng lớn một lần.

the climbers emerged as relentless thirsters from their successful summit attempt.

Các nhà leo núi trở thành những người khát nước không ngừng nghỉ sau nỗ lực chinh phục đỉnh núi thành công.

farmers during drought season become resilient thirsters facing challenging conditions.

Những nông dân trong mùa hạn hán trở thành những người khát nước kiên cường đối mặt với điều kiện khó khăn.

the outdoor workers continued their tasks despite being persistent thirsters.

Các công nhân ngoài trời tiếp tục công việc của họ bất chấp việc họ là những người khát nước dai dẳng.

sports players often become intense thirsters during intense training sessions.

Các vận động viên thể thao thường trở thành những người khát nước mãnh liệt trong các buổi tập luyện căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay